Dang Hoang Gia Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐặNG HOàNG GIA VIệT NAM
1
进口笔数
106
出口笔数
$68.4K
进口金额
$4.51M
出口金额
2026-07-08
最近进口
2026-09-30
最近出口
1
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601078212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRH47TCQ |
| 成立日期 | 2022-04-22 |
| 联系地址 | Số nhà 434, đường Quang Trung, tổ 6B, khu Bảo Đà, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẶNG HOÀNG GIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DANG HOANG GIA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 434 Đường Quang Trung, tổ 6B, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0965122323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $68.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 67 | $2.85M |
| 越南 | 20 | $956.7K |
| 巴基斯坦 | 19 | $710.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roman Gulzada Ltd. | 越南 | 1 | $68.4K | 3公斤以上绿茶 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roman Gulzada Ltd. | 阿富汗 | 14 | $624.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Afghan Sakhawat Ltd. | 阿富汗 | 10 | $595.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Imran Haroon Ltd. | 阿富汗 | 12 | $525.7K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Afghan Sakhowat Ltd. | 越南 | 6 | $357.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| O. Mohammad Omar | 阿富汗 | 6 | $295.7K | 3公斤以上绿茶 |
| Yaro Khil Ltd. | 阿富汗 | 9 | $292.5K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Yaro Khil Ltd. | 越南 | 4 | $201.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Saud Sadiq Ltd. | 阿富汗 | 4 | $169.8K | 3公斤以上绿茶 |
| HALIM BORKASHON BAYNALMILAL LLC | 阿富汗 | 7 | $155.3K | 3公斤以上绿茶、未涂布印刷纸卷 |
| O. Mohammad Omar | 越南 | 4 | $152.2K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-08 | 3公斤以上绿茶 | Roman Gulzada Ltd. | 越南 | $68.4K |
出口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-30 | 3公斤以上绿茶 | HALIM BORKASHON BAYNALMILAL LLC | 阿富汗 | $21.9K |
| 2026-09-30 | 3公斤以上绿茶 | HALIM BORKASHON BAYNALMILAL LLC | 阿富汗 | $21.9K |
| 2026-09-24 | 3公斤以上绿茶 | HALIM BORKASHON BAYNALMILAL LLC | 阿富汗 | $24.2K |
| 2026-09-15 | 3公斤以上绿茶 | HALIM BORKASHON BAYNALMILAL LLC | 阿富汗 | $21.8K |
| 2026-09-15 | 3公斤以上绿茶 | HALIM BORKASHON BAYNALMILAL LLC | 阿富汗 | $21.9K |
| 2026-09-05 | 3公斤以上绿茶 | HALIM BORKASHON BAYNALMILAL LLC | 阿富汗 | $21.7K |
| 2026-09-05 | 3公斤以上绿茶 | HALIM BORKASHON BAYNALMILAL LLC | 阿富汗 | $21.8K |
| 2026-07-30 | 3公斤以上绿茶 | Imran Haroon Ltd. | 阿富汗 | $45.4K |
| 2026-07-30 | 3公斤以上绿茶 | Imran Haroon Ltd. | 阿富汗 | $28.0K |
| 2026-07-30 | 3公斤以上绿茶 | Imran Haroon Ltd. | 阿富汗 | $26.3K |