IMTS TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Imts
2
进口笔数
0
出口笔数
$24.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401761474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D77H0P |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | 97 Vũ Đình Liên, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN IMTS |
| 企业英文名称 | IMTS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 97 Vũ Đình Liên, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | 0918191398 |
| 邮箱 | imts.jsc@gmail.com |
| 官网 | www.imts.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $22.8K |
| 中国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROSCEND COMMUNICATIONS INC. | 中国台湾 | 1 | $22.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| ETU-LINK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.4K | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-22 | 通信设备零件 | ETU-LINK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $160 |
| 2024-01-22 | 通信设备零件 | ETU-LINK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $330 |
| 2024-01-22 | 通信设备零件 | ETU-LINK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $365 |
| 2024-01-22 | 通信设备零件 | ETU-LINK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $103 |
| 2024-01-22 | 通信设备零件 | ETU-LINK TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $434 |
| 2023-06-20 | 通信设备 | PROSCEND COMMUNICATIONS INC. | 中国台湾 | $22.8K |