Viet Nam Shininghwa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SHININGHWA VIệT NAM
40
进口笔数
1
出口笔数
$1.31M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2023-11-15
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107330071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJKR8C7 |
| 成立日期 | 2016-02-22 |
| 联系地址 | Số 66 Tân Vĩnh, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SHININGHWA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 đường Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84852479999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 847982 | 混合机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $1.31M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dr. Pharm Group Ltd. | 中国 | 5 | $698.1K | 包装机械、工业干燥机 |
| Beijing Hanlin Hangyu Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 17 | $401.4K | 机械零件、功能机器零件 |
| PharmPro Technology Ltd. | 中国 | 1 | $110.0K | 工业干燥机、混合机 |
| Shining Hwa Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.3K | 非不锈钢机织物、滚子链 |
| Pharmlin Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 功能机器零件 |
| RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LIMITED | 中国香港 | 2 | $5.2K | 初级硅氧烷、其他皮革制品 |
| Shining Hwa Enterprise (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 机械零件、食品加工机械 |
| Zhengzhou Dongwei Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139 | 橡塑模具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLORIA BISCO | 印度尼西亚 | 1 | $4.0K | PVC塑料板材、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 液体气体测量仪 | Beijing Hanlin Hangyu Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-23 | 非不锈钢机织物 | Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-05-29 | 其他钢铁制品 | Beijing Hanlin Hangyu Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $405 |
| 2026-05-29 | 其他钢铁制品 | Beijing Hanlin Hangyu Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-05-29 | 其他钢铁制品 | Beijing Hanlin Hangyu Technology Development Co., Ltd. | 中国 | $405 |
| 2026-04-18 | 纺织传送带 | Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-18 | 纺织传送带 | Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-18 | 纺织传送带 | Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-18 | 非不锈钢机织物 | Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-18 | 纺织传送带 | Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 其他钢铁制品 | GLORIA BISCO | 印度尼西亚 | $4.0K |