Viet Nam Shininghwa Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SHININGHWA VIệT NAM

40
进口笔数
1
出口笔数
$1.31M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2023-11-15
最近出口
9
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $227.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $164.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.4K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $227.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $191.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $639 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $164.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.4K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2023-12进口 $89.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $227.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $191.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $639 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107330071
企查查编码QVNEJKR8C7
成立日期2016-02-22
联系地址Số 66 Tân Vĩnh, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SHININGHWA VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25 đường Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84852479999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842290机械零件
847990功能机器零件
731419非不锈钢机织物
847982混合机
841939工业干燥机
842240包装机械
591000纺织传送带
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
842489非农用喷雾器具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$1.31M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dr. Pharm Group Ltd.中国5$698.1K包装机械、工业干燥机
Beijing Hanlin Hangyu Technology Development Co., Ltd.中国17$401.4K机械零件、功能机器零件
PharmPro Technology Ltd.中国1$110.0K工业干燥机、混合机
Shining Hwa Enterprise Co., Ltd.中国6$47.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd.中国5$36.3K非不锈钢机织物、滚子链
Pharmlin Technology Co., Ltd.中国3$12.2K功能机器零件
RIMING CHAINLINK GLOBAL TRADING LIMITED中国香港2$5.2K初级硅氧烷、其他皮革制品
Shining Hwa Enterprise (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$1.6K机械零件、食品加工机械
Zhengzhou Dongwei Food Machinery Co., Ltd.中国1$139橡塑模具

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLORIA BISCO印度尼西亚1$4.0KPVC塑料板材、食品机械零件

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29液体气体测量仪Beijing Hanlin Hangyu Technology Development Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-23非不锈钢机织物Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd.中国$5.7K
2026-05-29其他钢铁制品Beijing Hanlin Hangyu Technology Development Co., Ltd.中国$405
2026-05-29其他钢铁制品Beijing Hanlin Hangyu Technology Development Co., Ltd.中国$1.9K
2026-05-29其他钢铁制品Beijing Hanlin Hangyu Technology Development Co., Ltd.中国$405
2026-04-18纺织传送带Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd.中国$2.7K
2026-04-18纺织传送带Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd.中国$2.7K
2026-04-18纺织传送带Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd.中国$2.0K
2026-04-18非不锈钢机织物Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd.中国$2.1K
2026-04-18纺织传送带Ningjin Jingang Mesh Belt Conveying Machinery Co., Ltd.中国$2.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-15其他钢铁制品GLORIA BISCO印度尼西亚$4.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Shininghwa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →