Modern Living Equipment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 家用咖啡茶壶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị MODERN LIVING
15
进口笔数
0
出口笔数
$184.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-14
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109840945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUNJ7CS |
| 成立日期 | 2021-12-01 |
| 联系地址 | Số 70 ngõ 176 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ MODERN LIVING |
| 企业英文名称 | MODERN LIVING EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 70 ngõ 176 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +842485886989 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 14 | $182.0K |
| 瑞士 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lelit Italy S.R.L. | 意大利 | 6 | $100.4K | 家用咖啡茶壶、电热器具零件 |
| Mazzer Luigi S.p.A. | 意大利 | 4 | $41.7K | 混合机、食品加工机械 |
| M & V S.r.l. Unipersonale | 意大利 | 3 | $32.8K | 家用咖啡茶壶、热饮食品加热设备 |
| Italian Espresso Com S.R.L.S. | 意大利 | 1 | $7.1K | 家用咖啡茶壶 |
| Olympia Express | 瑞士 | 1 | $2.6K | 家用咖啡茶壶 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 家用咖啡茶壶 | M & V SRL UNIPERSONALE | 意大利 | $3.9K |
| 2025-07-14 | 家用咖啡茶壶 | M & V SRL UNIPERSONALE | 意大利 | $3.3K |
| 2025-04-29 | 谷物加工机械 | Lelit Italy S.R.L. | 意大利 | $203 |
| 2025-04-29 | 家用咖啡茶壶 | LELIT ITALY S R L | 意大利 | $6.9K |
| 2025-04-29 | 电热器具零件 | LELIT ITALY S R L | 意大利 | $204 |
| 2025-04-10 | 家用咖啡茶壶 | OLYMPIA EXPRESS | 瑞士 | $2.6K |
| 2025-01-06 | 家用咖啡茶壶 | ITALIANESPRESSO COM SOCIETA A RESPONSABILITA LIMITATA SEMPLI!!SRLS | 意大利 | $3.5K |
| 2025-01-06 | 家用咖啡茶壶 | ITALIANESPRESSO COM SOCIETA A RESPONSABILITA LIMITATA SEMPLI!!SRLS | 意大利 | $3.5K |
| 2025-01-03 | 谷物加工机械 | MAZZER LUIGI S P A | 意大利 | $2.0K |
| 2025-01-03 | 谷物加工机械 | MAZZER LUIGI S P A | 意大利 | $2.0K |