Aliva Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Aliva Việt Nam
32
进口笔数
0
出口笔数
$684.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106345597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV43YFQP |
| 成立日期 | 2013-10-25 |
| 联系地址 | Số nhà 19A/221 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALIVA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALIVA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19A/221 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84989385801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841960 | 气体液化设备 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 28 | $634.1K |
| 法国 | 2 | $41.5K |
| 德国 | 1 | $7.0K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOX India Ltd. | 印度 | 29 | $641.1K | 钢制气罐、钢铁容器<50升 |
| Cryopal | 法国 | 1 | $36.5K | 其他纺织手套、其他眼镜 |
| Rotarex Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Gentec (Shanghai) Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他自动控制仪、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他印刷品 | INOX India Ltd. | 印度 | $100 |
| 2025-12-30 | 金属标牌 | INOX India Ltd. | 印度 | $50 |
| 2025-12-17 | 压力测量仪 | INOX India Ltd. | 印度 | $4.0K |
| 2025-12-17 | 钢制气罐 | INOX India Ltd. | 印度 | $24.0K |
| 2025-12-17 | 工业热交换器 | INOX India Ltd. | 印度 | $2.0K |
| 2025-11-19 | 工业热交换器 | INOX INDIA LTD | 印度 | $1.8K |
| 2025-11-19 | 气体液化设备 | INOX INDIA LTD | 印度 | $3.8K |
| 2025-11-19 | 钢制气罐 | INOX INDIA LTD | 印度 | $23.0K |
| 2025-06-27 | 工业热交换器 | INOX India Ltd. | 印度 | $900 |
| 2025-06-27 | 工业热交换器 | INOX India Ltd. | 印度 | $1.4K |