Aliva Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 钢制气罐

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Aliva Việt Nam

32
进口笔数
0
出口笔数
$684.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $148.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $58.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $148.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106345597
企查查编码QVNV43YFQP
成立日期2013-10-25
联系地址Số nhà 19A/221 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALIVA VIỆT NAM
企业英文名称ALIVA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 19A/221 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84989385801
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本31亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
841950工业热交换器
902620压力测量仪
841960气体液化设备
491199其他印刷品
731029钢铁容器<50升
848140安全阀
391733塑料管及配件
730900钢制容器(>300升)
73101050-300升容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度28$634.1K
法国2$41.5K
德国1$7.0K
中国1$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOX India Ltd.印度29$641.1K钢制气罐、钢铁容器<50升
Cryopal法国1$36.5K其他纺织手套、其他眼镜
Rotarex Far East Pte. Ltd.新加坡1$5.0K阀门龙头、阀门零件
Gentec (Shanghai) Corp. Ltd.中国1$1.7K其他自动控制仪、第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他印刷品INOX India Ltd.印度$100
2025-12-30金属标牌INOX India Ltd.印度$50
2025-12-17压力测量仪INOX India Ltd.印度$4.0K
2025-12-17钢制气罐INOX India Ltd.印度$24.0K
2025-12-17工业热交换器INOX India Ltd.印度$2.0K
2025-11-19工业热交换器INOX INDIA LTD印度$1.8K
2025-11-19气体液化设备INOX INDIA LTD印度$3.8K
2025-11-19钢制气罐INOX INDIA LTD印度$23.0K
2025-06-27工业热交换器INOX India Ltd.印度$900
2025-06-27工业热交换器INOX India Ltd.印度$1.4K

相关企业 · 同类产品

Aliva Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →