3D Global Industrial Equipment & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ CôNG NGHIệP 3D TOàN CầU
1
进口笔数
6
出口笔数
$3.6K
进口金额
$9.4K
出口金额
2024-02-29
最近进口
2024-09-30
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108307773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVMG5K7 |
| 成立日期 | 2018-06-04 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 99 Chu Huy Mân, tổ 5, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP 3D TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | 3D GLOBAL INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 99 Chu Huy Mân, tổ 5, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84975225465 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $9.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Xukang Meter Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEMMTEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
| Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他钢铁制品、铜合金板材 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 照相机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-29 | 其他数学仪器 | Hebei Xukang Meter Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2024-02-29 | 其他数学仪器 | Hebei Xukang Meter Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $160 |
| 2024-02-29 | 其他数学仪器 | Hebei Xukang Meter Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $194 |
| 2024-02-29 | 其他数学仪器 | HEBEI XUKANG METER MFG CO., LTD | 中国 | $84 |
| 2024-02-29 | 其他数学仪器 | HEBEI XUKANG METER MFG CO., LTD | 中国 | $45 |
| 2024-02-29 | 其他数学仪器 | Hebei Xukang Meter Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2024-02-29 | 其他数学仪器 | HEBEI XUKANG METER MFG CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2024-02-29 | 其他数学仪器 | HEBEI XUKANG METER MFG CO., LTD | 中国 | $138 |
| 2024-02-29 | 其他数学仪器 | HEBEI XUKANG METER MFG CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2024-02-29 | 其他数学仪器 | Hebei Xukang Meter Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $92 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 温控处理零件 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $397 |
| 2024-09-30 | 温控处理零件 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $397 |
| 2024-09-30 | 温控处理零件 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $678 |
| 2024-09-30 | 温控处理零件 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $678 |
| 2023-09-26 | 非轻质石油 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-26 | 非轻质石油 | Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $102 |
| 2023-09-22 | 非轻质石油 | Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-22 | 非轻质石油 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2023-09-22 | 非轻质石油 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2023-09-22 | 非轻质石油 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |