Jinpai Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIN PAI VIệT NAM
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702822863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ71737 |
| 成立日期 | 2019-10-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 19, 62, tờ bản đồ số 51, 22, Ấp Kỉnh Nhượng, Xã Vĩnh Hoà, Huyện Phú Giáo, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIN PAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JINPAI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 19, 62, tờ bản đồ số 51, 22, Ấp Kỉnh Nhượng, Xã Phước Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84942955919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.79M |
| 中国台湾 | 1 | $99.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shouguang Boluo Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $459.7K | 塑料家用制品、9mm以上MDF板 |
| Heze City Shiju Wood Co., Ltd. | 中国 | 6 | $445.0K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| Brothers Inc. | 中国 | 6 | $304.1K | 9mm以上MDF板、其他涂布纸 |
| Zhejiang Dehua TB Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $208.8K | 其他薄木板、非针叶木薄胶合板 |
| Rizhao Zhonglu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $139.1K | 其他木制细木工品 |
| BROTHERS INC | 中国台湾 | 1 | $99.0K | 木工机床、木材钻孔机 |
| Qingdao Yuchangda Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.1K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Dalian Baoli Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.8K | 6毫米以上桦木、其他木制品 |
| Guangxi Zimaoqu Small Ant Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.5K | 6毫米以上桦木、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 6毫米以上桦木 | QINGDAO YUCHANGDA TRADING CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-21 | 6毫米以上桦木 | QINGDAO YUCHANGDA TRADING CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-11-25 | 其他涂布纸 | SHOUGUANG BOLUO TRADING CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-11-25 | 其他涂布纸 | SHOUGUANG BOLUO TRADING CO LTD | 中国 | $38.4K |
| 2025-09-16 | 薄硬木胶合板 | ZHEJIANG DEHUA TB IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $12.6K |
| 2025-09-16 | 薄硬木胶合板 | ZHEJIANG DEHUA TB IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $21.1K |
| 2025-04-18 | 薄中密纤维板 | ZHEJIANG DEHUA TB IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $32.7K |
| 2025-04-17 | 5mm以下MDF板 | ZHEJIANG DEHUA TB IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $39.5K |
| 2023-08-17 | 其他木工机床 | BROTHERS INC | 中国 | $91.8K |
| 2023-08-17 | 其他木工机床 | BROTHERS INC | 中国 | $3.6K |