Thai Duong Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 镀锡钢废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Thái Dương
300
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800268158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU07MRH |
| 成立日期 | 2002-07-09 |
| 联系地址 | Số nhà 289, Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Nhị Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THÁI DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 289, Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 02203856105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 720429 | 合金钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 300 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 232 | $1.09M | 其他钢铁制品、镀锡钢废料 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $214.5K | 其他钢铁制品、镀锡钢废料 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $37.7K | 其他电子IC、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢废料 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $686 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $803 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $803 |
| 2026-04-29 | 不锈钢废料 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-29 | 不锈钢废料 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $875 |
| 2026-04-29 | 不锈钢废料 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $686 |
| 2026-04-29 | 铝废料 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2026-04-29 | 不锈钢废料 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $875 |
| 2026-04-29 | 不锈钢废料 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-29 | 铝废料 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |