Thai Duong Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 镀锡钢废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Thái Dương

300
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $32.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $53.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800268158
企查查编码QVNXU07MRH
成立日期2002-07-09
联系地址Số nhà 289, Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Nhị Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THÁI DƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 289, Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话02203856105
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720430镀锡钢废料
720421不锈钢废料
760200铝废料
740400铜废料
391510乙烯聚合物废料
470790其他纸废料
391530PVC废碎料
391590其他塑料废料
720429合金钢废料
720441钢铁废料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南300$1.34M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南232$1.09M其他钢铁制品、镀锡钢废料
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南40$214.5K其他钢铁制品、镀锡钢废料
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南28$37.7K其他电子IC、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 300)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢废料ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$686
2026-04-29铜废料ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$803
2026-04-29铜废料ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$803
2026-04-29不锈钢废料ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$260
2026-04-29不锈钢废料ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$875
2026-04-29不锈钢废料ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$686
2026-04-29铝废料ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$118
2026-04-29不锈钢废料ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$875
2026-04-29不锈钢废料ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$260
2026-04-29铝废料ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD越南$118

相关企业 · 同类产品

Thai Duong Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →