Dai Thinh Phat Construction Investment & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG Và THươNG MạI ĐạI THịNH PHáT
86
进口笔数
1
出口笔数
$1.89M
进口金额
$305
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-07-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108368462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH1U8GP9 |
| 成立日期 | 2018-07-17 |
| 联系地址 | Số nhà 10, ngõ 77, phố Ngô Thì Sỹ, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI THINH PHAT CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3830 - Tái chế phế liệu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +84983886447 |
| 邮箱 | kinhdoanhsancohn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $1.07M |
| 中国 | 23 | $817.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $305 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $931.1K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| Cocreation International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $817.1K | 簇绒人造地毯、塑料人造花 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 8 | $137.1K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $305 | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $10.8K |
| 2026-04-08 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $276 |
| 2026-04-08 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $354 |
| 2026-04-08 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-08 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $276 |
| 2026-04-08 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-08 | 簇绒人造地毯 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $10.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 其他户外娱乐设备 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-07-22 | 其他户外娱乐设备 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $198 |