MHS Import-Export Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 222 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MHS VIệT NAM
0
进口笔数
222
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2026-05-22
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107595769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN898JD81 |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | Thôn An Duyên, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MHS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MHS IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Duyên, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84835559500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 186 | $1.01M |
| 印度尼西亚 | 11 | $47.8K |
| 阿联酋 | 7 | $47.5K |
| 马来西亚 | 4 | $19.6K |
| 日本 | 3 | $16.8K |
| 韩国 | 2 | $6.6K |
| 中国台湾 | 1 | $4.2K |
| 新西兰 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RGC | 越南 | 28 | $208.8K | 其他钢铁铸件、加工宝石 |
| PT PBM | 印度尼西亚 | 33 | $165.4K | 加工大理石制品 |
| ML LLC | 越南 | 16 | $123.3K | 加工大理石制品 |
| AAS | 俄罗斯 | 15 | $64.9K | 其他车辆零件、土壤机械零件 |
| ER Co., Ltd. | 越南 | 11 | $49.9K | 非绝缘铜电缆、加工大理石制品 |
| LGL | 俄罗斯 | 8 | $47.4K | 加工大理石制品、甾体激素 |
| MSHTL HRMYN | 越南 | 7 | $41.7K | 加工大理石制品 |
| OS Co. | 越南 | 12 | $40.7K | 处理器及控制器、不可调扳手 |
| CJ Co., Ltd. | 越南 | 11 | $32.6K | 加工大理石制品、自行车充气轮胎 |
| CG Co., Ltd. | 越南 | 9 | $26.9K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
近期贸易明细
出口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 石灰石制品 | CV SINAR BATU ALAM | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2026-05-22 | 石灰石制品 | CV SINAR BATU ALAM | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-05-05 | 建筑用碎石 | TUMBUH TERANG SEJATI | 印度尼西亚 | $387 |
| 2026-05-05 | 建筑用碎石 | TUMBUH TERANG SEJATI | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-05-05 | 建筑用碎石 | TUMBUH TERANG SEJATI | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2026-05-05 | 建筑用碎石 | TUMBUH TERANG SEJATI | 印度尼西亚 | $516 |
| 2026-05-05 | 建筑用碎石 | TUMBUH TERANG SEJATI | 印度尼西亚 | $258 |
| 2026-05-05 | 建筑用碎石 | TUMBUH TERANG SEJATI | 印度尼西亚 | $258 |
| 2026-04-20 | 加工大理石制品 | CV. SBA | — | $6.0K |
| 2026-04-17 | 建筑用碎石 | PT PORBA MEGANUSA | 印度尼西亚 | $1.3K |