MHS Import-Export Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 222 笔 · 主营 加工大理石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU MHS VIệT NAM

0
进口笔数
222
出口笔数
$0
进口金额
$1.18M
出口金额
—
最近进口
2026-05-22
最近出口
0
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.9K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 12 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107595769
企查查编码QVN898JD81
成立日期2016-10-12
联系地址Thôn An Duyên, Xã Tô Hiệu, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU MHS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MHS IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn An Duyên, Xã Chương Dương, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84835559500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
680292石灰石制品
251710建筑用碎石

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南186$1.01M
印度尼西亚11$47.8K
阿联酋7$47.5K
马来西亚4$19.6K
日本3$16.8K
韩国2$6.6K
中国台湾1$4.2K
新西兰1$3.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RGC越南28$208.8K其他钢铁铸件、加工宝石
PT PBM印度尼西亚33$165.4K加工大理石制品
ML LLC越南16$123.3K加工大理石制品
AAS俄罗斯15$64.9K其他车辆零件、土壤机械零件
ER Co., Ltd.越南11$49.9K非绝缘铜电缆、加工大理石制品
LGL俄罗斯8$47.4K加工大理石制品、甾体激素
MSHTL HRMYN越南7$41.7K加工大理石制品
OS Co.越南12$40.7K处理器及控制器、不可调扳手
CJ Co., Ltd.越南11$32.6K加工大理石制品、自行车充气轮胎
CG Co., Ltd.越南9$26.9K加工大理石制品、石灰石制品

近期贸易明细

出口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-22石灰石制品CV SINAR BATU ALAM印度尼西亚$3.0K
2026-05-22石灰石制品CV SINAR BATU ALAM印度尼西亚$1.5K
2026-05-05建筑用碎石TUMBUH TERANG SEJATI印度尼西亚$387
2026-05-05建筑用碎石TUMBUH TERANG SEJATI印度尼西亚$1.2K
2026-05-05建筑用碎石TUMBUH TERANG SEJATI印度尼西亚$2.6K
2026-05-05建筑用碎石TUMBUH TERANG SEJATI印度尼西亚$516
2026-05-05建筑用碎石TUMBUH TERANG SEJATI印度尼西亚$258
2026-05-05建筑用碎石TUMBUH TERANG SEJATI印度尼西亚$258
2026-04-20加工大理石制品CV. SBA—$6.0K
2026-04-17建筑用碎石PT PORBA MEGANUSA印度尼西亚$1.3K

相关企业 · 同类产品

MHS Import-Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →