Chung Mai Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM CHUNG MAI
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$103.3K
出口金额
—
最近进口
2023-08-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314731177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5BNK86 |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | 127 Nguyễn Thị Định, Khu phố 1, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CHUNG MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127 Mai Chí Thọ, Khu phố 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84938065511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $103.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBY Gemilang Trading | 越南 | 1 | $55.5K | 其他冷冻猪肉 |
| Yanlis Kazuma Ventures | 越南 | 1 | $47.7K | 其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 其他冷冻猪肉 | EBY GEMILANG TRADING (SA0495387-X) | 越南 | $39.0K |
| 2023-08-28 | 其他冷冻猪肉 | EBY GEMILANG TRADING (SA0495387-X) | 越南 | $16.5K |
| 2023-07-13 | 其他冷冻猪肉 | YANLIS KAZUMA VENTURES | 越南 | $20.8K |
| 2023-07-13 | 其他冷冻猪肉 | YANLIS KAZUMA VENTURES | 越南 | $17.9K |
| 2023-07-13 | 其他冷冻猪肉 | YANLIS KAZUMA VENTURES | 越南 | $2.0K |
| 2023-07-13 | 其他冷冻猪肉 | YANLIS KAZUMA VENTURES | 越南 | $7.0K |