Tho Vinh Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Thương Mại Và Dịch Vụ Thọ Vinh (Tnhh)
30
进口笔数
1
出口笔数
$852.1K
进口金额
$1.3K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-03-20
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300300008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX7MFDX9 |
| 成立日期 | 2007-04-09 |
| 联系地址 | Số nhà 333, đường Trần Hưng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỌ VINH (TNHH) |
| 企业英文名称 | Tho Vinh Trading And Service Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 333, đường Trần Hưng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02223810866 |
| 传真 | 02223810499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $507.7K |
| 中国 | 21 | $344.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Zhijian Copier Remanufacturing Co., Ltd. | 中国 | 10 | $401.3K | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| Zhuhai Yunde Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $236.7K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Zhuhai Yunde Technology Co., Ltd. | 日本 | 3 | $109.2K | 其他墨水 |
| Zhuhai Yunde Technology Co., Ltd. | 希腊 | 1 | $40.2K | 其他印刷机零件 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $28.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Changsha Kezhi Mei Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.5K | 其他钢铁制品、其他印刷机零件 |
| Anhui William CNC Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.7K | 纸张切割机、其他机器刀具 |
| ZHONGSHAN TOPSTAR GROUP LIMILTED | 中国 | 1 | $80 | 其他印刷机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V-Honest Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN TOPSTAR GROUP LIMILTED | 中国 | $8 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN TOPSTAR GROUP LIMILTED | 中国 | $8 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN TOPSTAR GROUP LIMILTED | 中国 | $8 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN TOPSTAR GROUP LIMILTED | 中国 | $8 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN TOPSTAR GROUP LIMILTED | 中国 | $8 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN TOPSTAR GROUP LIMILTED | 中国 | $8 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN TOPSTAR GROUP LIMILTED | 中国 | $8 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN TOPSTAR GROUP LIMILTED | 中国 | $8 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN TOPSTAR GROUP LIMILTED | 中国 | $8 |
| 2026-04-03 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN TOPSTAR GROUP LIMILTED | 中国 | $8 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 多功能打印复印机 | V HONEST CO LTD | 越南 | $1.3K |