Namyang Sourcing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 女式纺织裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Namyang Sourcing
13
进口笔数
0
出口笔数
$2.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313687260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8F0FHT |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | Lầu 1, Tòa Nhà Center Point, Số 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAMYANG SOURCING |
| 企业英文名称 | NAMYANG SOURCING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Tòa Nhà Center Point, Số 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02862926360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 109.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551643 | 色织棉混纺布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610432 | 棉针织夹克 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.0K |
| 印度 | 2 | $900 |
| 越南 | 2 | $581 |
| 意大利 | 1 | $59 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Sukumar | 印度 | 1 | $860 | 女式纺织服装 |
| Shearvan Purchasing India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $561 | 其他服装配件、男棉裤 |
| PAPER CHAN | 中国香港 | 5 | $534 | 化纤针织服装、女式纺织裤 |
| Suzhou Fine Fabrics Ltd. | 中国 | 1 | $224 | 聚酯长丝织物、聚酯机织物 |
| c65580fb2ec0b1d14b33bb0720f957c9 | 1 | $160 | ||
| Tak Sang (SZES) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、200克以上牛仔布 |
| THE CHILDREN'S PLACE (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $60 | 其他纺织连衣裙、棉平纹布 |
| Jiangsu Xinfang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Lanificio Nello Gori S.p.A. | 意大利 | 1 | $59 | 精梳羊毛布≤200g/m²、人造纤维绒布 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 染色合成针织布 | SUZHOU FINE FABRICS LTD | 中国 | $224 |
| 2025-06-16 | 其他纺织连衣裙 | THE CHILDREN'S PLACE (HONG KONG) LTD | 越南 | $60 |
| 2025-05-21 | 染色化纤长丝布 | LANIFICIO NELLO GORI S.P.A | 意大利 | $59 |
| 2025-05-14 | 女式毛料外套 | PAPER CHAN | 中国 | $67 |
| 2025-05-07 | 混纺精梳毛织物 | JIANGSU XINFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-04-24 | 男式化纤大衣 | PAPER CHAN | 中国 | $92 |
| 2025-04-14 | 女式纺织裤 | PAPER CHAN | 中国 | $112 |
| 2025-04-14 | 女式纺织裤 | PAPER CHAN | 中国 | $54 |
| 2025-04-14 | 女式纺织裤 | PAPER CHAN | 中国 | $72 |
| 2025-04-04 | 化纤女式大衣 | PAPER CHAN | 中国 | $46 |