GlaxoSmithKline Consumer Healthcare Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 588 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GLAXOSMITHKLINE HàNG TIêU DùNG Và CHăM SóC SứC KHỏE VIệT NAM

588
进口笔数
0
出口笔数
$123.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.20M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $470.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.47M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.64M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.32M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.85M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.29M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.29M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.32M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.70M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.01M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.14M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.49M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.66M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.26M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.98M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.02M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.20M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.10M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.31M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.51M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.49M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.59M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.42M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.29M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.72M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.68M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.44M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.25M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.04M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.67M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.21M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.97M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $470.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.47M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.64M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.32M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.85M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.29M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.29M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.32M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.70M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.01M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.14M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.49M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.66M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.26M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.98M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.02M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.20M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.10M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.31M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.51M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.49M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.59M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.42M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.29M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.72M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.68M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.44M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.25M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.04M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.67M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.21M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.04M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.97M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313854200
企查查编码QVNT7X01XH
成立日期2016-06-09
联系地址Tầng 16, tòa nhà Metropolitan, số 235, đường Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HALEON VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 16, tòa nhà Metropolitan, số 235, đường Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 4690 - Bán buôn tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838275927
邮箱mystory.vn@haleon.com
传真+842838275929
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,066.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
330610口腔卫生产品
960321牙刷
300449生物碱药品
210690其他食品制剂
491199其他印刷品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南83$40.32M
泰国153$35.98M
马来西亚110$19.85M
瑞士49$13.42M
巴基斯坦36$4.86M
印度64$2.68M
爱尔兰24$2.13M
美国15$1.74M
中国32$1.12M
斯洛伐克15$634.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c5456555cd6b9be55f084e450fdab910435$73.13M
GlaxoSmithKline Pte. Ltd.新加坡83$40.32M非零售药品、其他零售药品
Gsk Consumer Trading Services Ltd瑞士11$3.78M其他零售药品
Gsk Consumer Trading Services Ltd巴基斯坦24$3.29M其他零售药品
Gsk Consumer Trading Services Ltd马来西亚9$817.0K其他零售药品
Haleon Pakistan Ltd.巴基斯坦6$721.9K其他零售药品、纸制包装容器
Gsk Consumer Trading Services Ltd泰国2$474.1K口腔卫生产品
Gsk Consumer Trading Services Ltd英国5$392.0K口腔卫生产品、其他食品制剂
Gsk Consumer Trading Services Ltd印度3$112.2K牙刷
Gsk Consumer Trading Services Ltd斯洛伐克3$55.8K口腔卫生产品

近期贸易明细

进口(共 588)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29口腔卫生产品HALEON UK TRADING SERVICES LTD印度$11.1K
2026-04-29口腔卫生产品HALEON UK TRADING SERVICES LTD印度$31.0K
2026-04-29口腔卫生产品HALEON UK TRADING SERVICES LTD印度$2.7K
2026-04-29口腔卫生产品HALEON UK TRADING SERVICES LTD印度$2.7K
2026-04-29口腔卫生产品HALEON UK TRADING SERVICES LTD印度$11.1K
2026-04-29口腔卫生产品HALEON UK TRADING SERVICES LTD印度$31.0K
2026-04-28口腔卫生产品HALEON UK TRADING SERVICES LTD泰国$97.8K
2026-04-28口腔卫生产品HALEON UK TRADING SERVICES LTD泰国$228.2K
2026-04-28口腔卫生产品HALEON UK TRADING SERVICES LTD泰国$97.8K
2026-04-28口腔卫生产品HALEON UK TRADING SERVICES LTD泰国$108.3K

相关企业 · 同类产品

GlaxoSmithKline Consumer Healthcare Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →