Hong Thai Manufacturing & Trading Synthesis Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 装饰流苏

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TổNG HợP HồNG THáI

90
进口笔数
22
出口笔数
$157.8K
进口金额
$922.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-03
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $389 · 1 笔出口 $822 · 1 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $33.0K · 2 笔2024-05进口 $9.9K · 3 笔出口 $144.4K · 1 笔2024-06进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 3 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 7 笔出口 $155.3K · 1 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $95.3K · 3 笔2025-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.9K · 4 笔出口 $94.3K · 2 笔2025-03进口 $13.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $43.3K · 2 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-08进口 $4.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 4 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-10进口 $6.7K · 4 笔出口 $97.9K · 2 笔2025-11进口 $9.1K · 4 笔出口 $56.6K · 2 笔2025-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $11.6K · 2 笔2026-01进口 $5.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.2K · 4 笔出口 $136.7K · 1 笔2026-04进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $389 · 1 笔出口 $822 · 1 笔2024-04进口 $4.6K · 2 笔出口 $33.0K · 2 笔2024-05进口 $9.9K · 3 笔出口 $144.4K · 1 笔2024-06进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.2K · 3 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-08进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 7 笔出口 $155.3K · 1 笔2024-12进口 $4.2K · 1 笔出口 $95.3K · 3 笔2025-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.9K · 4 笔出口 $94.3K · 2 笔2025-03进口 $13.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $43.3K · 2 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $31.1K · 1 笔2025-08进口 $4.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 4 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-10进口 $6.7K · 4 笔出口 $97.9K · 2 笔2025-11进口 $9.1K · 4 笔出口 $56.6K · 2 笔2025-12进口 $8.4K · 4 笔出口 $11.6K · 2 笔2026-01进口 $5.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.2K · 4 笔出口 $136.7K · 1 笔2026-04进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201899387
企查查编码QVN6RCS39D
成立日期2018-08-17
联系地址Số 2 – 3 tòa nhà A1, khu đô thị Cựu Viên, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HỒNG THÁI
企业英文名称HONG THAI MANUFACTURING AND TRADING SYNTHESIS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 20, khu dân cư số 3 ( nhà ông Nguyễn Văn Kế), Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话02253878868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580890装饰流苏
540245尼龙单丝纱线

出口

HS 编码产品
580810编带
580890装饰流苏

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国90$157.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港13$478.6K
越南9$443.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongtai Trading Industrial (Hong Kong) Co., Ltd.中国90$157.8K装饰流苏、尼龙单丝纱线

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ceres Footwear Trading (MC)越南9$443.4K编带、装饰流苏
CERES FOOTWEAR TRADING (MC)中国香港7$317.9K编带、装饰流苏
CERES FOOTWEAR TRADING (MC)中国香港1$136.7K编带、装饰流苏
GENUINE ASIA LTD中国香港5$24.0K橡塑稳定剂(TMQ除外)、橡胶促进剂

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27装饰流苏HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$1.7K
2026-04-27装饰流苏HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$1.7K
2026-04-08装饰流苏HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$1.7K
2026-04-08尼龙单丝纱线HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$66
2026-04-08尼龙单丝纱线HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$66
2026-04-08装饰流苏HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$1.7K
2026-04-03装饰流苏HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$2.2K
2026-04-03装饰流苏HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$2.2K
2026-03-20装饰流苏HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$1.5K
2026-03-17装饰流苏HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$1.2K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03装饰流苏CERES FOOTWEAR TRADING (MC)中国香港$2.8K
2026-03-03编带CERES FOOTWEAR TRADING (MC)中国香港$134.0K
2025-12-29编带CERES FOOTWEAR TRADING (MC)中国香港$6.1K
2025-12-29装饰流苏CERES FOOTWEAR TRADING (MC)中国香港$350
2025-12-26装饰流苏GENUINE ASIA LTD中国香港$474
2025-12-26编带GENUINE ASIA LTD中国香港$4.6K
2025-11-28装饰流苏CERES FOOTWEAR TRADING (MC)中国香港$2.1K
2025-11-28编带CERES FOOTWEAR TRADING (MC)中国香港$50.5K
2025-11-25装饰流苏GENUINE ASIA LTD中国香港$64
2025-11-25编带GENUINE ASIA LTD中国香港$4.0K

相关企业 · 同类产品

Hong Thai Manufacturing & Trading Synthesis Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →