Hong Thai Manufacturing & Trading Synthesis Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TổNG HợP HồNG THáI
90
进口笔数
22
出口笔数
$157.8K
进口金额
$922.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-03
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201899387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RCS39D |
| 成立日期 | 2018-08-17 |
| 联系地址 | Số 2 – 3 tòa nhà A1, khu đô thị Cựu Viên, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HỒNG THÁI |
| 企业英文名称 | HONG THAI MANUFACTURING AND TRADING SYNTHESIS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 20, khu dân cư số 3 ( nhà ông Nguyễn Văn Kế), Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02253878868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580810 | 编带 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $157.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 13 | $478.6K |
| 越南 | 9 | $443.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongtai Trading Industrial (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 90 | $157.8K | 装饰流苏、尼龙单丝纱线 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceres Footwear Trading (MC) | 越南 | 9 | $443.4K | 编带、装饰流苏 |
| CERES FOOTWEAR TRADING (MC) | 中国香港 | 7 | $317.9K | 编带、装饰流苏 |
| CERES FOOTWEAR TRADING (MC) | 中国香港 | 1 | $136.7K | 编带、装饰流苏 |
| GENUINE ASIA LTD | 中国香港 | 5 | $24.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、橡胶促进剂 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 装饰流苏 | HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 装饰流苏 | HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 装饰流苏 | HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-08 | 尼龙单丝纱线 | HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-08 | 尼龙单丝纱线 | HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-08 | 装饰流苏 | HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 装饰流苏 | HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 装饰流苏 | HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-20 | 装饰流苏 | HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-17 | 装饰流苏 | HONGTAI TRADING INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 装饰流苏 | CERES FOOTWEAR TRADING (MC) | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-03-03 | 编带 | CERES FOOTWEAR TRADING (MC) | 中国香港 | $134.0K |
| 2025-12-29 | 编带 | CERES FOOTWEAR TRADING (MC) | 中国香港 | $6.1K |
| 2025-12-29 | 装饰流苏 | CERES FOOTWEAR TRADING (MC) | 中国香港 | $350 |
| 2025-12-26 | 装饰流苏 | GENUINE ASIA LTD | 中国香港 | $474 |
| 2025-12-26 | 编带 | GENUINE ASIA LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2025-11-28 | 装饰流苏 | CERES FOOTWEAR TRADING (MC) | 中国香港 | $2.1K |
| 2025-11-28 | 编带 | CERES FOOTWEAR TRADING (MC) | 中国香港 | $50.5K |
| 2025-11-25 | 装饰流苏 | GENUINE ASIA LTD | 中国香港 | $64 |
| 2025-11-25 | 编带 | GENUINE ASIA LTD | 中国香港 | $4.0K |