Ngoc Diep Trading & Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Và THươNG MạI NGọC DIệP
13
进口笔数
28
出口笔数
$25.2K
进口金额
$36.4K
出口金额
2026-01-19
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109209472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBU7T6W |
| 成立日期 | 2020-06-04 |
| 联系地址 | Số 9, LK 11 Khu Đồng Dưa, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC DIỆP |
| 企业英文名称 | NGOC DIEP TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, LK 11 Khu Đồng Dưa, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $21.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
| 英国 | 2 | $1.4K |
| 土耳其 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $36.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.5K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| SHINY PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 2 | $5.9K | 离合器联轴器、钢铁软管 |
| Victory Lighting UK Ltd. | 英国 | 2 | $1.4K | 放电灯、紫外线红外线灯 |
| Guangzhou Aoqun New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 扫帚刷子、机器刷子部件 |
| AEG Power Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 静止变流器、变压器零件 |
| Young Light Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 卤钨灯 |
| Shanghai Master Enterprise Co., Ltd. | 日本 | 1 | $825 | 泵零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Hoa Binh Co., Ltd. | 越南 | 28 | $36.3K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Tessellation Hoa Binh Co., Ltd. | 1 | $125 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 金属增强橡胶管 | HSC MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-19 | 金属增强橡胶管 | HSC MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-12-11 | 卤钨灯 | VICTORY LIGHTING UK LTD | 英国 | $1.2K |
| 2025-11-25 | 其他钢弹簧 | SHINY PRECISION CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-09-17 | 泵零件 | SHANGHAI MASTER ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $825 |
| 2025-04-16 | 卤钨灯 | VICTORY LIGHTING UK LTD | 英国 | $240 |
| 2025-01-23 | 扫帚刷子 | GUANGZHOU AOQUN NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-13 | 其他钢弹簧 | SHINY PRECISION CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-09-18 | 卤钨灯 | YOUNG LIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2024-09-18 | 卤钨灯 | YOUNG LIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-28 | 涂层钢丝制品 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-27 | 电气装置零件 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-04-27 | 阀门龙头 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $139 |