Tien Phat Technology Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Kỹ THUậT TIếN PHáT
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313838110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9MHC3J |
| 成立日期 | 2016-06-01 |
| 联系地址 | 567 Trường Chinh, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TIẾN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84/3C Phạm Thị Giây, Ấp 63, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0906938566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 848330 | 轴承座 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gexin Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 18 | $614.1K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Shandong Xingmuyuan Agriculture & Animal Husbandry Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $284.1K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Taizhou Taicheng Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $170.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Kailida Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $110.3K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Yuehu Pump Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| Taizhou Unicorn Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $83.4K | 轴承座 |
| Taizhou Houle Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.2K | 750W-75kW交流电机、电动绞车 |
| Zhuji Ruifeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.4K | 其他风扇、蒸发式冷却器 |
| Wucheng County Jinzheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 轴承座 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 其他塑料制品、铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他风扇 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $885 |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 其他风扇 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | SHANDONG XINGMUYUAN AGRICULTURE & ANIMAL HUSBANDRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |