Phuc Tam Loi Fisheries Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,348 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN PHúC TâM LợI
5
进口笔数
1,348
出口笔数
$317.2K
进口金额
$54.87M
出口金额
2024-11-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
4
供应商数
157
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601715565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU4S824D |
| 成立日期 | 2012-04-16 |
| 联系地址 | Số 10-14 Lý Bôn, Phường Bình Khánh, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN PHÚC TÂM LỢI |
| 企业英文名称 | PHUC TAM LOI FISHERIES IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24/31, Tổ 11, Khóm Bình Đức 5, Phường Bình Đức, An Giang |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84862062060 |
| 邮箱 | ptlseafood@gmail.com |
| 传真 | +842963958168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 304620 | 304620 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030612 | 冷冻龙虾 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030439 | 鲜冷鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $189.0K |
| 越南 | 3 | $101.3K |
| 美国 | 1 | $27.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 531 | $21.70M |
| 中国香港 | 163 | $8.83M |
| 新加坡 | 88 | $2.85M |
| 法国 | 105 | $2.56M |
| 马来西亚 | 29 | $2.11M |
| 菲律宾 | 41 | $1.71M |
| 中国台湾 | 49 | $1.46M |
| 越南 | 42 | $1.22M |
| 加拿大 | 11 | $804.2K |
| 沙特阿拉伯 | 9 | $641.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baader Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $189.0K | 食品机械零件、其他塑料制品 |
| Taimour Seafood | 越南 | 2 | $67.5K | 冻鲶鱼片 |
| Al Wahab Enterprises | 越南 | 1 | $33.8K | 冻鲶鱼片 |
| Intervision Foods | 美国 | 1 | $27.0K | 冷冻鸡肉块、207140 |
下游采购商(共 157)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEVEN OCEAN ASIA LTD | 中国香港 | 153 | $8.14M | 冻鲶鱼片、不可食水生动物产品 |
| Gangxin Jiasheng (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 195 | $7.91M | 冻鲶鱼片、其他冷冻鱼 |
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 92 | $2.97M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Rousselot Angoulême SAS | 法国 | 105 | $2.56M | 不可食水生动物产品、其他动物产品 |
| Dongxing Dinghua Border People Trade Professional Cooperative | 中国 | 55 | $2.53M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Haiminghui (Weifang) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 64 | $2.07M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Dongxing City Seven Stars Jincheng Border Resident Mutual Aid Group | 中国 | 34 | $1.78M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| DONGXING YONGFENG MUTUAL MARKET TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | 36 | $1.44M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼杂碎 | |
| DONGXING SHI HAOSHENG HUSHI MAOYI ZHUANYE HEZUOSHE | 25 | $1.03M | 冻鲶鱼片 | |
| HSIANG TAI FISHERY CO LTD | 中国台湾 | 30 | $881.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 食品加工机械 | Baader Asia Pte. Ltd. | 挪威 | $189.0K |
| 2023-08-14 | 冷冻鸡肉块 | INTERVISION FOODS | 美国 | $27.0K |
| 2023-07-11 | 冻鲶鱼片 | AL WAHAB ENTERPRISES | 越南 | $33.8K |
| 2023-07-11 | 冻鲶鱼片 | TAIMOUR SEAFOOD | 越南 | $33.8K |
| 2023-07-11 | 冻鲶鱼片 | Taimour Seafood | 越南 | $33.8K |
出口(共 1,348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 冷冻鱼杂碎 | Dongxing Dinghua Border People Trade Professional Cooperative | — | $25.8K |
| 2026-06-29 | 冻鲶鱼片 | DONGXING JINFENG MUTUAL MAKRKET TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $39.7K |
| 2026-06-28 | 冻鲶鱼片 | Dongxing City Junxuan Import & Export Trade Co., Ltd. | — | $35.4K |
| 2026-06-28 | 冻鲶鱼片 | Dongxing City Junxuan Import & Export Trade Co., Ltd. | — | $4.1K |
| 2026-06-27 | 冻鲶鱼片 | Freecap Resource Sdn. Bhd. | — | $43.8K |
| 2026-06-27 | 冻鲶鱼片 | DONGXING SHI HAOSHENG HUSHI MAOYI ZHUANYE HEZUOSHE | — | $38.1K |
| 2026-06-27 | 不可食水生动物产品 | SEVEN OCEAN ASIA LTD | 中国香港 | $21.7K |
| 2026-06-27 | 不可食水生动物产品 | SEVEN OCEAN ASIA LTD | 中国香港 | $21.7K |
| 2026-06-27 | 冻鲶鱼片 | SEVEN OCEAN ASIA LTD | 中国香港 | $74.1K |
| 2026-06-26 | 冻鲶鱼片 | DONGXING JINFENG MUTUAL MAKRKET TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $39.4K |