Kaizen Shipping Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG HảI KAIZEN
114
进口笔数
43
出口笔数
$5.85M
进口金额
$1.53M
出口金额
2025-11-28
最近进口
2026-02-11
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312641129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKPUFB4 |
| 成立日期 | 2014-01-25 |
| 联系地址 | OP - 05.39, tầng 5, khu Officetel, Orchard Parkview, số 130 – 132 Hồng Hà, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG HẢI KAIZEN |
| 企业英文名称 | KAIZEN SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | OP - 05.39, tầng 5, khu Officetel, Orchard Parkview, số 130, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84866822658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 114 | $5.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 41 | $1.47M |
| 越南 | 2 | $57.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Bhumi Tirta Sriwijaya | 印度尼西亚 | 63 | $3.15M | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Solid Coco Tunasindo | 印度尼西亚 | 25 | $1.64M | 带壳椰子、其他椰子 |
| PT Solid Asia Tunasindo | 印度尼西亚 | 12 | $609.4K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Coconesia Makmur Sejahtera | 印度尼西亚 | 10 | $282.2K | 带壳椰子、其他椰子 |
| PT Orfaland Universal Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $132.8K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Trio Agro Perkasa | 印度尼西亚 | 1 | $30.6K | 其他干果、果壳木炭 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $1.47M | 其他椰子、带壳椰子 |
| Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.8K | 其他椰子、带壳椰子 |
| Hai Nan Yinghe Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.5K | 带壳椰子、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他椰子 | PT BHUMI TIRTA SRIWIJAYA | 印度尼西亚 | $48.6K |
| 2025-11-17 | 其他椰子 | PT BHUMI TIRTA SRIWIJAYA | 印度尼西亚 | $58.3K |
| 2025-11-17 | 其他椰子 | PT BHUMI TIRTA SRIWIJAYA | 印度尼西亚 | $56.1K |
| 2025-11-08 | 其他椰子 | PT SOLID COCO TUNASINDO | 印度尼西亚 | $58.4K |
| 2025-11-08 | 其他椰子 | PT BHUMI TIRTA SRIWIJAYA | 印度尼西亚 | $58.6K |
| 2025-11-08 | 其他椰子 | PT SOLID COCO TUNASINDO | 印度尼西亚 | $58.7K |
| 2025-11-06 | 其他椰子 | PT BHUMI TIRTA SRIWIJAYA | 印度尼西亚 | $23.5K |
| 2025-11-06 | 其他椰子 | PT BHUMI TIRTA SRIWIJAYA | 印度尼西亚 | $58.6K |
| 2025-11-06 | 其他椰子 | PT BHUMI TIRTA SRIWIJAYA | 印度尼西亚 | $58.6K |
| 2025-10-31 | 其他椰子 | PT BHUMI TIRTA SRIWIJAYA | 印度尼西亚 | $35.2K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他椰子 | Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | $24.8K |
| 2026-02-05 | 其他椰子 | Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | $24.8K |
| 2026-02-02 | 其他椰子 | Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | $22.3K |
| 2026-01-30 | 其他椰子 | Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | $22.3K |
| 2026-01-29 | 其他椰子 | Asiatic Agro Industry Co., Ltd. | 泰国 | $22.3K |
| 2025-11-24 | 其他椰子 | ASIATIC AGRO INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $20.4K |
| 2025-03-11 | 其他椰子 | ASIATIC AGRO INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $43.7K |
| 2025-02-21 | 其他椰子 | ASIATIC AGRO INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $73.6K |
| 2025-02-21 | 其他椰子 | ASIATIC AGRO INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $48.3K |
| 2024-12-21 | 其他椰子 | ASIATIC AGRO INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $47.0K |