Thanh Dat Advertisement Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT QUảNG CáO THàNH ĐạT
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$6.0K
出口金额
—
最近进口
2025-05-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201976391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2FMNJ4 |
| 成立日期 | 2019-07-25 |
| 联系地址 | Số 157 Đà Nẵng, Phường Lạc Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT QUẢNG CÁO THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT ADVERTISEMENT MANUFACTURING TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 157 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.0K | 聚丙烯塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 金属标牌 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2025-05-08 | 金属标牌 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2025-05-08 | 金属标牌 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-05-08 | 金属标牌 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-05-08 | 金属标牌 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2025-05-08 | 金属标牌 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-05-08 | 金属标牌 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2025-05-08 | 金属标牌 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2025-05-08 | 金属标牌 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-05-08 | 金属标牌 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $496 |