Eximway Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EXIMWAY
0
进口笔数
210
出口笔数
$0
进口金额
$9.51M
出口金额
—
最近进口
2024-12-26
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105909321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76NDKWT |
| 成立日期 | 2012-06-05 |
| 联系地址 | Số 442 Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EXIMWAY |
| 企业英文名称 | EXIMWAY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 571 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02462552121 |
| 邮箱 | ctcp.eximway@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 136 | $8.43M |
| 韩国 | 48 | $618.0K |
| 柬埔寨 | 4 | $192.3K |
| 马来西亚 | 14 | $186.3K |
| 日本 | 7 | $63.3K |
| 泰国 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | 91 | $7.75M | 其他薄木板、其他涂布纸 |
| Woo Shin Special Packaging Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $377.1K | 热带木胶合板 |
| Mega Hardwood Co., Ltd. | 越南 | 4 | $192.3K | 小麦粉、热带木薄板 |
| BE Packaging & Logistic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $168.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| M Plaza Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $168.0K | 热带木胶合板、木颗粒 |
| Vee Aar Woodchem Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $163.5K | 初级形态聚氯乙烯、热带木胶合板 |
| Oriental Plylam Manufacturing Private Ltd. | 印度 | 8 | $99.2K | 其他针叶木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Kumon Packaging Co., Ltd. | 日本 | 7 | $63.3K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Wooshin Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $61.6K | 热带木胶合板 |
| Tara Enterprises | 印度 | 4 | $57.1K | 车用照明信号装置、其他车辆零件 |
近期贸易明细
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 热带木胶合板 | VARIETY TIMBER MART | 印度 | $7.1K |
| 2024-12-26 | 热带木胶合板 | VARIETY TIMBER MART | 印度 | $1.4K |
| 2024-12-26 | 热带木胶合板 | VARIETY TIMBER MART | 印度 | $4.1K |
| 2024-11-25 | 非针叶木薄胶合板 | VARIETY TIMBER MART | 印度 | $1.3K |
| 2024-11-25 | 非针叶木薄胶合板 | VARIETY TIMBER MART | 印度 | $6.9K |
| 2024-11-25 | 非针叶木薄胶合板 | VARIETY TIMBER MART | 印度 | $4.0K |
| 2024-11-24 | 薄硬木胶合板 | TARA ENTERPRISES | 印度 | $14.0K |
| 2024-11-14 | 热带木胶合板 | M PLAZA CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2024-11-14 | 热带木胶合板 | M PLAZA CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-11-08 | 热带木胶合板 | BE PACKAGING & LOGISTIC SDN BHD | 马来西亚 | $5.8K |