XNK Cuu Long Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 低密度聚乙烯

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK CửU LONG

16
进口笔数
7
出口笔数
$660.3K
进口金额
$263.8K
出口金额
2024-08-27
最近进口
2023-12-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.0K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 2 笔2023-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $104.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 2 笔2023-12进口 $19.8K · 1 笔出口 $104.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314812612
企查查编码QVNBS72EFK
成立日期2018-01-02
联系地址15 Đường số 35, Khu Phố 7, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK CỬU LONG
企业英文名称XNK CUU LONG CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84942639090
邮箱cuulong.giamdoc@gmail.com
官网clsupplier.com
原始企业状态Tạm ngừng hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390120高密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯8$398.0K
日本4$104.2K
马来西亚1$49.5K
美国1$47.5K
韩国1$42.8K
中国1$18.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$263.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡9$440.8K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Asiatic Solutions Co., Ltd.日本4$104.2K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Inter Cordia Co., Ltd.马来西亚1$49.5K低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡1$47.5K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Zhejiang Runtai Automation Technology Co., Ltd.中国1$18.3K毡无纺布机械、其他橡塑机械

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chubu Nihon Plastics Co., Ltd.日本7$263.8K初级形态PET、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-27低密度聚乙烯ASIATIC SOLUTIONS CO., LTD日本$45.0K
2024-08-21聚丙烯聚合物ASIATIC SOLUTIONS CO., LTD日本$20.0K
2024-07-12聚丙烯聚合物ASIATIC SOLUTIONS CO., LTD日本$19.4K
2023-12-22聚丙烯聚合物ASIATIC SOLUTIONS CO., LTD日本$19.8K
2023-07-27高密度聚乙烯AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD.美国$47.5K
2023-07-17丙烯共聚物SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD韩国$42.8K
2023-07-11低密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$48.5K
2023-07-10低密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$48.5K
2023-07-06其他橡塑机械ZHEJIANG RUNTAI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$18.3K
2023-07-05低密度聚乙烯Inter Cordia Co., Ltd.马来西亚$49.5K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-22低密度聚乙烯CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD日本$78.0K
2023-12-07低密度聚乙烯CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD日本$26.0K
2023-11-17低密度聚乙烯CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD日本$27.0K
2023-11-17低密度聚乙烯CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD日本$54.0K
2023-10-11低密度聚乙烯CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD日本$26.0K
2023-10-04低密度聚乙烯CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD日本$27.0K
2023-08-30低密度聚乙烯CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD日本$26.0K

相关企业 · 同类产品

XNK Cuu Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →