XNK Cuu Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK CửU LONG
16
进口笔数
7
出口笔数
$660.3K
进口金额
$263.8K
出口金额
2024-08-27
最近进口
2023-12-22
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314812612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBS72EFK |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | 15 Đường số 35, Khu Phố 7, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK CỬU LONG |
| 企业英文名称 | XNK CUU LONG CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84942639090 |
| 邮箱 | cuulong.giamdoc@gmail.com |
| 官网 | clsupplier.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 8 | $398.0K |
| 日本 | 4 | $104.2K |
| 马来西亚 | 1 | $49.5K |
| 美国 | 1 | $47.5K |
| 韩国 | 1 | $42.8K |
| 中国 | 1 | $18.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $263.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $440.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Asiatic Solutions Co., Ltd. | 日本 | 4 | $104.2K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $49.5K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $47.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Zhejiang Runtai Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.3K | 毡无纺布机械、其他橡塑机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chubu Nihon Plastics Co., Ltd. | 日本 | 7 | $263.8K | 初级形态PET、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 低密度聚乙烯 | ASIATIC SOLUTIONS CO., LTD | 日本 | $45.0K |
| 2024-08-21 | 聚丙烯聚合物 | ASIATIC SOLUTIONS CO., LTD | 日本 | $20.0K |
| 2024-07-12 | 聚丙烯聚合物 | ASIATIC SOLUTIONS CO., LTD | 日本 | $19.4K |
| 2023-12-22 | 聚丙烯聚合物 | ASIATIC SOLUTIONS CO., LTD | 日本 | $19.8K |
| 2023-07-27 | 高密度聚乙烯 | AN THANH BICSOL SINGAPORE PTE. LTD. | 美国 | $47.5K |
| 2023-07-17 | 丙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $42.8K |
| 2023-07-11 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $48.5K |
| 2023-07-10 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $48.5K |
| 2023-07-06 | 其他橡塑机械 | ZHEJIANG RUNTAI AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2023-07-05 | 低密度聚乙烯 | Inter Cordia Co., Ltd. | 马来西亚 | $49.5K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 低密度聚乙烯 | CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD | 日本 | $78.0K |
| 2023-12-07 | 低密度聚乙烯 | CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD | 日本 | $26.0K |
| 2023-11-17 | 低密度聚乙烯 | CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD | 日本 | $27.0K |
| 2023-11-17 | 低密度聚乙烯 | CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD | 日本 | $54.0K |
| 2023-10-11 | 低密度聚乙烯 | CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD | 日本 | $26.0K |
| 2023-10-04 | 低密度聚乙烯 | CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD | 日本 | $27.0K |
| 2023-08-30 | 低密度聚乙烯 | CHUBU NIHON PLASTICS CO LTD | 日本 | $26.0K |