Cam Thanh Plastic Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,157 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI NHựA CẩM THàNH
1,157
进口笔数
0
出口笔数
$137.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314121090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QMN7TH |
| 成立日期 | 2016-11-21 |
| 联系地址 | 871 Hồng Bàng, Phường 09, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHỰA CẨM THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 871 Hồng Bàng, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84933729799 |
| 邮箱 | hai.truong@camthanh.com.vn |
| 传真 | +842839609673 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 826 | $108.43M |
| 韩国 | 103 | $9.17M |
| 泰国 | 87 | $8.10M |
| 卡塔尔 | 43 | $4.83M |
| 美国 | 40 | $2.56M |
| 中国台湾 | 18 | $1.43M |
| 马来西亚 | 14 | $1.16M |
| 中国 | 6 | $879.3K |
| 阿曼 | 7 | $690.6K |
| 新加坡 | 10 | $352.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 324 | $47.02M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Sumitomo Chemical Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 333 | $45.53M | 蛋氨酸化合物、低密度聚乙烯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 97 | $9.45M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 68 | $6.51M | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $4.33M | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Qatar Chemical & Petrochemical Marketing & Distribution Co. | 卡塔尔 | 32 | $4.26M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| IRPC Public Company Limited | 泰国 | 31 | $3.03M | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 26 | $2.59M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $2.48M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | 22 | $1.25M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1,157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 轻质乙烯共聚物 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $415.8K |
| 2026-04-07 | 轻质乙烯共聚物 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $415.8K |
| 2026-04-07 | 轻质乙烯共聚物 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $415.8K |
| 2026-04-07 | 轻质乙烯共聚物 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $415.8K |
| 2026-03-16 | 轻质乙烯共聚物 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $158.4K |
| 2026-03-16 | 高密度聚乙烯 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $142.1K |
| 2026-03-11 | 轻质乙烯共聚物 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $198.0K |
| 2026-03-11 | 轻质乙烯共聚物 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $396.0K |
| 2026-03-11 | 轻质乙烯共聚物 | SUMITOMO CHEMICAL ASIA PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $396.0K |
| 2026-03-11 | 聚丙烯聚合物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $78.2K |