Paris Gâteaux Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Paris Gâteaux Việt Nam
- 邮箱3
- Facebook1
28
进口笔数
0
出口笔数
$151.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101505529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC32JTCA |
| 成立日期 | 2004-06-07 |
| 联系地址 | Lô A2-CN7 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PARIS GÂTEAUX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PARIS GÂTEAUX VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A2-CN7 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02432001399 |
| 邮箱 | admin.gs@parisgateaux.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 330210 | 食品香料 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $122.8K |
| 中国台湾 | 8 | $28.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wei Qi Tea Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $82.5K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
| FLAVOUR WORLD CO LTD | 中国台湾 | 8 | $28.7K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Suzhou Telung Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $11.9K | 塑料餐具 |
| Jiangsu Lijia Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 塑料餐具、纸制餐具 |
| Yantai Ruihua Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Yuhuan Pinzheng Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 食品香料 | FLAVOUR WORLD CO LTD | 中国台湾 | $492 |
| 2026-02-23 | 食品香料 | FLAVOUR WORLD CO LTD | 中国台湾 | $348 |
| 2026-02-23 | 改性淀粉 | FLAVOUR WORLD CO LTD | 中国台湾 | $998 |
| 2026-02-23 | 食品香料 | FLAVOUR WORLD CO LTD | 中国台湾 | $488 |
| 2025-11-27 | 3公斤内红茶 | WEI QI TEA INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-11-27 | 3公斤内红茶 | WEI QI TEA INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-11-27 | 3公斤内红茶 | WEI QI TEA INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-03 | 3公斤内绿茶 | WEI QI TEA INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-03 | 3公斤内红茶 | WEI QI TEA INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-03 | 3公斤内绿茶 | WEI QI TEA INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国 | $6.7K |