FARMI Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ FARMI
24
进口笔数
0
出口笔数
$839.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315027157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1S6BNQ |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | 67 Thủ Khoa Huân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ FARMI |
| 企业英文名称 | FARMI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69 Thủ Khoa Huân, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84985582439 |
| 邮箱 | cskh@farrmi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 231.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $664.7K |
| 中国 | 11 | $157.2K |
| 韩国 | 1 | $6.1K |
| 孟加拉国 | 5 | $5.9K |
| 缅甸 | 2 | $2.2K |
| 柬埔寨 | 4 | $1.6K |
| 马来西亚 | 1 | $563 |
| 印度尼西亚 | 3 | $482 |
| 菲律宾 | 1 | $226 |
| 越南 | 1 | $224 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Middis Inc | 日本 | 7 | $587.3K | 其他食品制剂、华夫饼威化饼 |
| Nishimatsuya Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $143.7K | 卫生用品、人造纤维无纺布 |
| Nishimatsuya Chain & Co. Ltd. | 日本 | 8 | $57.4K | 卫生用品、其他芳香制剂 |
| Zenwadou Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.7K | 卫生用品 |
| LIKE Co., Ltd. | 日本 | 2 | $18.8K | 女式纺织裤、非棉针织背心 |
| Hakuhō Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.1K | 其他护肤品 |
| Nishimatsuya Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $224 | 棉絮制品 |
| LIKE Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109 | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 皮肤清洁剂 | NISHIMATSUYA CHAIN & CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-12-26 | 零售清洁粉剂 | NISHIMATSUYA CHAIN & CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 零售清洁粉剂 | NISHIMATSUYA CHAIN & CO LTD | 日本 | $923 |
| 2025-12-26 | 塑料家用制品 | NISHIMATSUYA CHAIN & CO LTD | 日本 | $345 |
| 2025-12-26 | 零售清洁粉剂 | NISHIMATSUYA CHAIN & CO LTD | 日本 | $511 |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | Nishimatsuya Chain & Co. Ltd. | 日本 | $930 |
| 2025-12-26 | 零售清洁粉剂 | NISHIMATSUYA CHAIN & CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 棉絮制品 | NISHIMATSUYA CHAIN & CO LTD | 日本 | $597 |
| 2025-12-26 | 零售清洁粉剂 | NISHIMATSUYA CHAIN & CO LTD | 日本 | $908 |
| 2025-12-26 | 零售清洁粉剂 | NISHIMATSUYA CHAIN & CO LTD | 日本 | $2.4K |