Vivablast (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 365 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIVABLAST VIệT NAM
365
进口笔数
104
出口笔数
$8.66M
进口金额
$7.76M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-17
最近出口
143
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300791426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8F0F4M0 |
| 成立日期 | 1995-07-29 |
| 联系地址 | Lô B1, Đường số 2, Khu Công nghiệp Bình Chiểu, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIVABLAST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIVABLAST (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1, Đường số 2, Khu Công nghiệp Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842838965006 |
| 邮箱 | vivablast@vivablast.com |
| 官网 | www.vivablast.com |
| 传真 | +842838965004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 208.1168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 54 | $2.37M |
| 丹麦 | 41 | $1.00M |
| 新加坡 | 30 | $923.6K |
| 瑞典 | 9 | $833.0K |
| 英国 | 41 | $760.6K |
| 中国 | 95 | $758.0K |
| 土耳其 | 3 | $393.3K |
| 越南 | 14 | $358.8K |
| 法国 | 35 | $302.7K |
| 印度 | 20 | $267.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 10 | $2.53M |
| 澳大利亚 | 33 | $1.83M |
| 菲律宾 | 23 | $1.47M |
| 泰国 | 9 | $662.0K |
| 越南 | 8 | $454.3K |
| 美国 | 6 | $293.6K |
| 意大利 | 1 | $175.1K |
| 马来西亚 | 2 | $108.4K |
| 丹麦 | 4 | $57.7K |
| 印度 | 2 | $39.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 143)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UHP Supplies ApS | 丹麦 | 14 | $992.1K | 非泡沫橡胶密封件、硫化橡胶管 |
| Belzona Ltd. | 英国 | 22 | $538.7K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| Spec Consulting Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $193.9K | 塑料包装箱、非泡沫塑料片 |
| Triflex Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $169.7K | 其他胶粘剂、聚合物基油漆 |
| Asia Airblast Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $100.0K | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
| PP TECHNIQ A | 丹麦 | 10 | $66.3K | 非螺纹垫圈、其他塑料制品 |
| Rope Access Equip Ltd | 英国 | 8 | $63.3K | 其他纺织制品、其他铝制品 |
| Asia Waterjet Equipment FZCO | 阿联酋 | 13 | $40.0K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Den Jet Nordic A | 丹麦 | 13 | $25.9K | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Permex Products Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $4.2K | 其他玻璃纤维、其他塑料制品 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Freyssinet International & Compagnie | 老挝 | 5 | $2.29M | 钢铁脚手架支柱、喷砂机 |
| BJ Marthel International Inc. | 菲律宾 | 22 | $1.40M | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| GC Wind Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $1.17M | 其他钢铁结构体、其他铝制品 |
| Vivablast (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $662.0K | 无电机吸尘器、钢制气罐 |
| Andritz Hydro GmbH | 德国 | 4 | $426.6K | 电动机及零件、电器装置零件 |
| BT Wolfgang Binder GmbH | 德国 | 4 | $418.7K | 无缝钢管、硫化橡胶板片 |
| Sofraden Industrie | 美国 | 6 | $293.6K | 其他钢铁制品、合金钢焊管 |
| Nam Theun 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $75.3K | 电气装置零件、水轮机零件 |
| UHP Supplies ApS | 丹麦 | 3 | $57.4K | 金属增强橡胶管、硫化橡胶管 |
| Sulzer & Schmid Laboratories AG | 瑞士 | 3 | $4.2K | 平衡机、飞机零件 |
近期贸易明细
进口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非旋转气动手工具 | NAM THEUN 1 POWER CO., LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-25 | 喷砂机 | NAM THEUN 1 POWER CO., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-25 | 非旋转气动手工具 | NAM THEUN 1 POWER CO., LTD | 越南 | $300 |
| 2026-04-25 | 钢铁脚手架支柱 | NAM THEUN 1 POWER CO., LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-25 | 钢铁脚手架支柱 | NAM THEUN 1 POWER CO., LTD | 中国 | $29.4K |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | NAM THEUN 1 POWER CO., LTD | 越南 | $150 |
| 2026-04-25 | 混合机 | NAM THEUN 1 POWER CO., LTD | 越南 | $670 |
| 2026-04-25 | 喷砂机 | NAM THEUN 1 POWER CO., LTD | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 蒸发式冷却器 | NAM THEUN 1 POWER CO., LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 其他电动手工具 | NAM THEUN 1 POWER CO., LTD | 越南 | $125 |
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | BJ MARTHEL INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $153.6K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | BJ MARTHEL INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $115.2K |
| 2026-03-12 | 非医用橡胶手套 | Nam Theun 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $150 |
| 2026-03-12 | 非泡沫塑料片 | Nam Theun 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $400 |
| 2026-03-12 | 其他手工工具 | Nam Theun 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $20 |
| 2026-03-12 | 纸基研磨料 | Nam Theun 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $10 |
| 2026-03-12 | 聚合物基油漆 | Nam Theun 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $20.2K |
| 2026-03-12 | 手工工具套装 | Nam Theun 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $250 |
| 2026-03-12 | 非旋转气动手工具 | Nam Theun 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $300 |
| 2026-03-12 | 呼吸器具 | Nam Theun 1 Power Co., Ltd. | 老挝 | $200 |