Vivablast (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 407 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIVABLAST VIệT NAM

407
进口笔数
130
出口笔数
$9.52M
进口金额
$8.57M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-04
最近出口
158
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20232024202520262023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $274.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.0K · 7 笔出口 $549.5K · 3 笔2024-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $60.1K · 1 笔2024-03进口 $45.2K · 8 笔出口 $160.7K · 4 笔2024-04进口 $125.4K · 7 笔出口 $71.6K · 2 笔2024-05进口 $236.5K · 10 笔出口 $258.6K · 4 笔2024-06进口 $73.1K · 15 笔出口 $315.5K · 5 笔2024-07进口 $31.5K · 12 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-08进口 $97.9K · 13 笔出口 $323.1K · 3 笔2024-09进口 $804.3K · 5 笔出口 $149.5K · 2 笔2024-10进口 $74.5K · 9 笔出口 $2.15M · 11 笔2024-11进口 $462.6K · 19 笔出口 $448.3K · 6 笔2024-12进口 $254.9K · 12 笔出口 $255.5K · 5 笔2025-01进口 $2.21M · 12 笔出口 $253.5K · 4 笔2025-02进口 $42.7K · 12 笔出口 $164.7K · 4 笔2025-03进口 $57.6K · 9 笔出口 $180.0K · 4 笔2025-04进口 $107.2K · 14 笔出口 $69.7K · 3 笔2025-05进口 $42.6K · 10 笔出口 $88.5K · 2 笔2025-06进口 $448.9K · 15 笔出口 $258.4K · 6 笔2025-07进口 $33.4K · 7 笔出口 $371.1K · 7 笔2025-08进口 $63.9K · 11 笔出口 $115.4K · 4 笔2025-09进口 $281.3K · 16 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-10进口 $126.6K · 7 笔出口 $282.8K · 12 笔2025-11进口 $132.8K · 13 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-12进口 $106.3K · 7 笔出口 $517.2K · 10 笔2026-01进口 $63.0K · 7 笔出口 $325.9K · 5 笔2026-02进口 $41.4K · 3 笔出口 $183.3K · 2 笔2026-03进口 $77.1K · 7 笔出口 $390.0K · 5 笔2026-04进口 $120.7K · 8 笔出口 $269.4K · 3 笔2026-05进口 $79.7K · 8 笔出口 $194.6K · 2 笔2026-06进口 $55.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $719.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $93.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $274.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $93.0K · 7 笔出口 $549.5K · 3 笔2024-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $60.1K · 1 笔2024-03进口 $45.2K · 8 笔出口 $160.7K · 4 笔2024-04进口 $125.4K · 7 笔出口 $71.6K · 2 笔2024-05进口 $236.5K · 10 笔出口 $258.6K · 4 笔2024-06进口 $73.1K · 15 笔出口 $315.5K · 5 笔2024-07进口 $31.5K · 12 笔出口 $17.6K · 4 笔2024-08进口 $97.9K · 13 笔出口 $323.1K · 3 笔2024-09进口 $804.3K · 5 笔出口 $149.5K · 2 笔2024-10进口 $74.5K · 9 笔出口 $2.15M · 11 笔2024-11进口 $462.6K · 19 笔出口 $448.3K · 6 笔2024-12进口 $254.9K · 12 笔出口 $255.5K · 5 笔2025-01进口 $2.21M · 12 笔出口 $253.5K · 4 笔2025-02进口 $42.7K · 12 笔出口 $164.7K · 4 笔2025-03进口 $57.6K · 9 笔出口 $180.0K · 4 笔2025-04进口 $107.2K · 14 笔出口 $69.7K · 3 笔2025-05进口 $42.6K · 10 笔出口 $88.5K · 2 笔2025-06进口 $448.9K · 15 笔出口 $258.4K · 6 笔2025-07进口 $33.4K · 7 笔出口 $371.1K · 7 笔2025-08进口 $63.9K · 11 笔出口 $115.4K · 4 笔2025-09进口 $281.3K · 16 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-10进口 $126.6K · 7 笔出口 $282.8K · 12 笔2025-11进口 $132.8K · 13 笔出口 $15.0K · 2 笔2025-12进口 $106.3K · 7 笔出口 $517.2K · 10 笔2026-01进口 $63.0K · 7 笔出口 $325.9K · 5 笔2026-02进口 $41.4K · 3 笔出口 $183.3K · 2 笔2026-03进口 $77.1K · 7 笔出口 $390.0K · 5 笔2026-04进口 $120.7K · 8 笔出口 $269.4K · 3 笔2026-05进口 $79.7K · 8 笔出口 $194.6K · 2 笔2026-06进口 $55.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $719.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300791426
企查查编码QVN8F0F4M0
成立日期1995-07-29
联系地址Lô B1, Đường số 2, Khu Công nghiệp Bình Chiểu, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIVABLAST VIỆT NAM
企业英文名称VIVABLAST (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B1, Đường số 2, Khu Công nghiệp Bình Chiểu, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842838965006
邮箱vivablast@vivablast.com
官网www.vivablast.com
传真+842838965004
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本208.1168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
321490其他胶粘剂
401693非泡沫橡胶密封件
842490喷雾机零件
761699其他铝制品
320890聚合物基油漆
731822非螺纹垫圈
842430喷砂机

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
901580测量仪器
842430喷砂机
841480其他气泵
850860无电机吸尘器
730840钢铁脚手架支柱
842139气体过滤机械
853710电力控制板
730490无缝钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国63$2.48M
丹麦43$1.02M
中国101$1.01M
新加坡31$948.6K
英国50$887.2K
瑞典9$833.0K
土耳其4$393.6K
越南14$358.8K
法国36$303.9K
澳大利亚21$291.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝10$2.53M
菲律宾30$2.13M
澳大利亚33$1.83M
泰国9$662.0K
越南8$454.3K
美国9$293.6K
马来西亚16$219.3K
意大利1$175.1K
丹麦4$57.7K
奥地利2$52.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 158)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UHP Supplies ApS丹麦15$1.00M非泡沫橡胶密封件、硫化橡胶管
Belzona Ltd.英国25$628.7K胶粘填料、其他胶粘剂
Vivablast (Thailand) Co., Ltd.越南8$541.7K无电机吸尘器、其他功能机器
Triflex Asia Pte. Ltd.新加坡11$262.4K其他胶粘剂、70-150克非织造布
Spec Consulting Pte. Ltd.新加坡18$193.9K塑料包装箱、非泡沫塑料片
Asia Airblast Pte. Ltd.新加坡26$100.9K喷雾机零件、其他钢铁制品
ROPE ACCESS EQUIP LIMITED英国9$64.4K其他纺织制品、其他铝制品
Asia Waterjet Equipment FZCO阿联酋13$40.0K喷雾机零件、泵零件
DEN-JET NORDIC A/S13$25.9K喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
PP TECHNIQ A丹麦8$25.9K非螺纹垫圈、其他塑料制品

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Freyssinet International & Compagnie老挝5$2.29M钢铁脚手架支柱、喷砂机
BJ Marthel International Inc.菲律宾29$2.06M非泡沫橡胶密封件、垫片套装
GC Wind Services Pty Ltd澳大利亚22$1.17M其他钢铁结构体、其他铝制品
Vivablast (Thailand) Co., Ltd.越南8$662.0K无电机吸尘器、钢制气罐
Andritz Hydro GmbH德国5$467.5K电动机及零件、电器装置零件
BT Wolfgang Binder GmbH德国4$418.7K无缝钢管、硫化橡胶板片
Sofraden Industrie美国6$293.6K其他钢铁制品、钢制容器(>300升)
VIVABLAST (MALAYSIA) SDN BHD马来西亚11$218.9K其他气泵、气体过滤机械
UHP Supplies ApS丹麦3$57.4K金属增强橡胶管、硫化橡胶管
CEKAP TECHNICAL SERVICES SDN BHD马来西亚5$404泵零件、光伏组件

近期贸易明细

进口(共 407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27处理纺织物AUSTRALASIAN INDUSTRIAL WRAPPINGS &澳大利亚$23.7K
2026-07-27其他胶粘剂Belzona Ltd.英国$6.1K
2026-07-27水性聚合物涂料AUSTRALASIAN INDUSTRIAL WRAPPINGS &澳大利亚$1.0K
2026-07-27聚合物基油漆AUSTRALASIAN INDUSTRIAL WRAPPINGS &澳大利亚$3.3K
2026-07-27其他润滑剂Belzona Ltd.英国$416
2026-07-27聚合物基油漆Triflex Asia Pte. Ltd.德国$484
2026-07-27其他塑料制品Triflex Asia Pte. Ltd.英国$1.3K
2026-07-27其他胶粘剂Triflex Asia Pte. Ltd.德国$250
2026-07-27其他胶粘剂Triflex Asia Pte. Ltd.德国$181
2026-07-27其他胶粘剂Belzona Ltd.英国$1.3K

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-04测量仪器BJ Marthel International Inc.菲律宾$38.1K
2026-08-14测量仪器BJ Marthel International Inc.菲律宾$773
2026-08-14测量仪器BJ Marthel International Inc.菲律宾$799
2026-08-14测量仪器BJ Marthel International Inc.菲律宾$533
2026-08-14测量仪器BJ Marthel International Inc.菲律宾$1.2K
2026-08-14测量仪器BJ Marthel International Inc.菲律宾$1.2K
2026-08-14测量仪器BJ Marthel International Inc.菲律宾$228
2026-08-14测量仪器BJ Marthel International Inc.菲律宾$332
2026-08-14测量仪器BJ Marthel International Inc.菲律宾$1.7K
2026-08-14测量仪器BJ Marthel International Inc.菲律宾$1.6K

相关企业 · 同类产品

Vivablast (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →