VIKOPA INTERNATIONAL TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ QUốC Tế VIKOPA
13
进口笔数
0
出口笔数
$354.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900987036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWQEHK8 |
| 成立日期 | 2016-02-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Lỗ Xá, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ VIKOPA |
| 企业英文名称 | VIKOPA INTERNATIONAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Lỗ Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986476966 |
| 邮箱 | vikopa.ketoan01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $354.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | 3 | $139.1K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| DONGGUAN CHANGLI TRADING C0 LTD | 中国 | 1 | $44.4K | 非瓦楞折叠盒、纸制包装容器 |
| SHENZHEN DONGHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $39.8K | 头戴耳机及耳塞、带接头绝缘电线 |
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $27.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LI TONG TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $26.2K | 混合调味料、制备面食 |
| ZHONGSHAN CHANGQI TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $22.7K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 越南 | 1 | $22.0K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| XINYUN TRADE LTD | 中国 | 1 | $16.9K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
| HK GANGJIANXIANG TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $12.4K | 气体过滤机械、其他硫化橡胶制品 |
| ZHEJIANG CAL IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-23 | 钢化安全玻璃 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $591 |
| 2025-12-23 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 静止变流器 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-23 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $610 |
| 2025-12-23 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-23 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 塑料包装箱 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-23 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-23 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG OCEANBLESS TRADE LTD | 中国 | $9.4K |