KVG Industrial Plastics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA Kỹ THUậT KVG
9
进口笔数
0
出口笔数
$70.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106957818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKQPX10 |
| 成立日期 | 2015-08-26 |
| 联系地址 | Tầng 02, tòa nhà Văn phòng Green Office – Meco Complex, 102 Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA KỸ THUẬT KVG |
| 企业英文名称 | KVG INDUSTRIAL PLASTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 403, Tầng 4 Tòa nhà Ocean Park, Số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912588373 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $70.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Shieyu Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $61.1K | 阀门龙头、塑料管件 |
| ERA International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 塑料管件、阀门龙头 |
| ERA Co., Ltd. | 中国 | 1 | $908 | 塑料管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 阀门龙头 | XIAMEN SHIEYU PLASTIC CO LTD | 中国 | $253 |
| 2025-07-21 | 阀门龙头 | XIAMEN SHIEYU PLASTIC CO LTD | 中国 | $758 |
| 2025-07-21 | 阀门零件 | XIAMEN SHIEYU PLASTIC CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-07-21 | 阀门龙头 | XIAMEN SHIEYU PLASTIC CO LTD | 中国 | $384 |
| 2025-07-21 | 止回阀 | XIAMEN SHIEYU PLASTIC CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-07-21 | 硬质PVC管 | XIAMEN SHIEYU PLASTIC CO LTD | 中国 | $348 |
| 2025-07-21 | 阀门龙头 | XIAMEN SHIEYU PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-07-21 | 液体过滤机械 | XIAMEN SHIEYU PLASTIC CO LTD | 中国 | $826 |
| 2025-07-21 | 阀门龙头 | XIAMEN SHIEYU PLASTIC CO LTD | 中国 | $288 |
| 2025-07-21 | 硬质PVC管 | XIAMEN SHIEYU PLASTIC CO LTD | 中国 | $351 |