Vietsun Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt ánh Dương
80
进口笔数
41
出口笔数
$1.34M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-05
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303216713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXBPR007 |
| 成立日期 | 2004-03-05 |
| 联系地址 | Lầu 1 Cao Ốc An Khang, Số 28, đường số 19, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIETSUN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1 Cao Ốc An Khang, Số 28, đường số 19, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862944104 |
| 邮箱 | vietsun@hcm.fpt.vn |
| 官网 | www.vietsun.com.vn |
| 传真 | 0862945541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 521132 | 棉混纺斜纹布 |
| 551691 | 其他人造纤维布 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.32M |
| 印度 | 6 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 23 | $600.1K |
| 中国台湾 | 13 | $453.1K |
| 土耳其 | 3 | $111.4K |
| 印度 | 1 | $31.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $28.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Superstar Textile Co., Ltd. | 中国 | 37 | $829.6K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物 |
| Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 11 | $190.9K | 聚酯粘胶混纺布、色织人造纤维布 |
| Shaoxing Changchuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 13 | $182.5K | 聚酯短纤机织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Shaoxing Airoak Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $68.4K | 聚酯粘胶混纺布、染色人造纤维布 |
| JIANGSU YUNZHAN NEW AGROTECH CO., LTD. | 中国 | 1 | $26.3K | 聚酯机织物 |
| Chinco Silk Mills | 印度 | 5 | $15.2K | 其他纺织衬衫、棉平纹布 |
| Sichuan Yilong Technology Textile Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.2K | 涤棉斜纹布、涤棉染色布 |
| Changzhou Bestway Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 聚酯短纤机织物、彩色棉布100-200克 |
| SONASELECTION INDIA LIMITED | 印度 | 1 | $1 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、染色棉斜纹布 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zheng Fa Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $600.1K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| PIN LIANG TRADING CO LTD | 中国台湾 | 12 | $452.1K | 其他硫化橡胶制品 |
| Seyhan Lastik Ambalaj Malzemeleri San. ve Tic. Ltd. Şti. | 土耳其 | 3 | $111.4K | 其他硫化橡胶制品 |
| Shanti Trading Center | 印度 | 1 | $31.2K | 其他硫化橡胶制品 |
| Azemi Brothers Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $28.3K | 其他硫化橡胶制品 |
| CHIN CHU COMMERCIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $959 | 其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 色织棉布 | Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-08 | 染色人造纤维布 | Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-27 | 聚酯粘胶混纺布 | Shaoxing Superstar Textile Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-05-21 | 聚酯粘胶混纺布 | Shaoxing Superstar Textile Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
| 2026-05-18 | 聚酯粘胶混纺布 | Shaoxing Superstar Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-05-18 | 聚酯粘胶混纺布 | Shaoxing Superstar Textile Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-05-18 | 聚酯粘胶混纺布 | Shaoxing Superstar Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-05-11 | 聚酯粘胶混纺布 | Shaoxing Superstar Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-05-11 | 聚酯粘胶混纺布 | Shaoxing Superstar Textile Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-05-11 | 聚酯粘胶混纺布 | Shaoxing Superstar Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-05 | 其他硫化橡胶制品 | Zheng Fa Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-06-05 | 其他硫化橡胶制品 | Zheng Fa Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $616 |
| 2026-06-05 | 其他硫化橡胶制品 | Zheng Fa Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $484 |
| 2026-06-05 | 其他硫化橡胶制品 | Zheng Fa Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $15.9K |
| 2026-06-05 | 其他硫化橡胶制品 | Zheng Fa Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.1K |
| 2026-06-05 | 其他硫化橡胶制品 | Zheng Fa Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $363 |
| 2026-06-05 | 其他硫化橡胶制品 | Zheng Fa Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $924 |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | Zheng Fa Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $594 |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | Zheng Fa Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $880 |
| 2026-04-13 | 其他硫化橡胶制品 | Zheng Fa Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $21.9K |