Duy Thinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他水凝水泥

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Duy Thịnh

0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$1.88M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $465.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $465.1K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $337.9K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $337.7K · 16 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $302.2K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $465.1K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $337.9K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $337.7K · 16 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $302.2K · 12 笔

工商档案

企业注册号0400451769
企查查编码QVNUDD3DS9
成立日期2003-08-08
联系地址Lô U1, đường số 7B&10B, KCN Hòa Khánh mở rộng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DUY THỊNH
企业英文名称DUY THINH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô U1, đường số 7B&10B, KCN Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02363565661
邮箱info@duythinh.vn
官网www.duythinh.vn
传真02363561666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252390其他水凝水泥
721420变形钢筋
262190其他矿渣及灰
382440水泥添加剂
730661焊接方钢管
721699其他钢铁型材
252329非白波特兰水泥
261800粒状矿渣
721710未涂层钢线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝76$1.57M
越南12$60.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd.老挝42$842.7K其他水凝水泥、变形钢筋
SONG DA 6 JOINT STOCK COMPANY - SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER PROJECT老挝8$483.8K变形钢筋、焊接方钢管
SOUTHERN LAOS AGRICULTURAL INVESMENT & BUSINESS PRODUCTION CO., LTD30$246.6K其他水凝水泥
Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝16$140.8K动植物肥料、猫狗饲料
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝9$63.8K动植物肥料、其他钢铁结构体
THIEN NHAN 79 CO., LTD - SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER PROJECT老挝1$34.9K变形钢筋、其他钢铁型材
Lao HTH Import Export Trading Co., Ltd.越南6$29.7K其他矿渣及灰、非耐火灰浆
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.越南2$15.7K氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂
ZHP International Logistic Investment Sole Co., Ltd.越南3$13.2K其他矿渣及灰
THIEN NHAN 79 CO., LTD - SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER PROJECT1$7.2K焊接方钢管

近期贸易明细

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他水凝水泥Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd.老挝$15.9K
2026-06-25其他水凝水泥Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd.老挝$16.0K
2026-06-22其他水凝水泥Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd.老挝$21.4K
2026-06-19其他水凝水泥Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd.老挝$16.0K
2026-06-17变形钢筋SONG DA 6 JOINT STOCK COMPANY - SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER PROJECT老挝$6.1K
2026-06-17变形钢筋SONG DA 6 JOINT STOCK COMPANY - SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER PROJECT老挝$73.4K
2026-06-16其他水凝水泥Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd.老挝$16.2K
2026-06-13其他水凝水泥Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd.老挝$15.8K
2026-06-11其他水凝水泥Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd.老挝$21.3K
2026-06-11变形钢筋Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd.老挝$2.0K

相关企业 · 同类产品

Duy Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →