Duy Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 其他水凝水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Duy Thịnh
0
进口笔数
90
出口笔数
$0
进口金额
$1.24M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400451769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDD3DS9 |
| 成立日期 | 2003-08-08 |
| 联系地址 | Lô U1, đường số 7B&10B, KCN Hòa Khánh mở rộng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DUY THỊNH |
| 企业英文名称 | DUY THINH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô U1, đường số 7B&10B, KCN Hòa Khánh mở rộng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02363565661 |
| 邮箱 | info@duythinh.vn |
| 官网 | www.duythinh.vn |
| 传真 | 02363561666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 52 | $972.5K |
| 越南 | 12 | $60.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | 21 | $386.1K | 其他水凝水泥、变形钢筋 |
| SONG DA 6 JOINT STOCK CO - SEKONG A DOWNSTREAM HYDROPOWER PROJECT | 老挝 | 6 | $381.8K | 变形钢筋、焊接方钢管 |
| SOUTHERN LAOS AGRICULTURAL INVESMENT & BUSINESS PRODUCTION CO., LTD | 26 | $207.5K | 其他水凝水泥 | |
| Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd. | 老挝 | 16 | $140.8K | 动植物肥料、乙烯聚合物硬管 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 9 | $63.8K | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| Lao HTH Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $29.7K | 其他矿渣及灰 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.7K | 氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂 |
| ZHP International Logistic Investment Sole Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.2K | 其他矿渣及灰 |
| Bach Loc Phat Trading Service Co., Ltd. | 1 | $2.3K | 非白波特兰水泥 | |
| Bach Loc Phat Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 粒状矿渣 |
近期贸易明细
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他水凝水泥 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $16.2K |
| 2026-04-25 | 其他水凝水泥 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $10.7K |
| 2026-04-24 | 其他水凝水泥 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $16.6K |
| 2026-04-23 | 其他水凝水泥 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $5.2K |
| 2026-04-22 | 变形钢筋 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他水凝水泥 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 变形钢筋 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $36.9K |
| 2026-04-22 | 变形钢筋 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他水凝水泥 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |
| 2026-04-17 | 其他水凝水泥 | Sekong A Downstream Hydropower Co., Ltd. | 老挝 | $11.0K |