Nguyen Cuong Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU NGUYêN CườNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$212.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313983950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5WXTE4 |
| 成立日期 | 2016-08-29 |
| 联系地址 | 307 đường 9A, khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN CUONG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 307 đường 9A, khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842854319301 |
| 邮箱 | info@nguyencuongoil.net |
| 官网 | www.nguyencuongoil.net |
| 传真 | 0854319302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $127.0K |
| 韩国 | 3 | $85.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CAM2 Export Corp. | 美国 | 3 | $127.0K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Humanentec | 韩国 | 3 | $85.2K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 非轻质石油 | CAM2 EXPORT CORP | 美国 | $32.9K |
| 2025-04-02 | 非轻质石油 | CAM2 EXPORT CORP | 美国 | $7.8K |
| 2025-04-02 | 非轻质石油 | CAM2 EXPORT CORP | 美国 | $26.4K |
| 2025-04-02 | 非轻质石油 | CAM2 EXPORT CORP | 美国 | $12.6K |
| 2025-03-28 | 电力控制板 | HUMANENTEC | 韩国 | $75.0K |
| 2024-05-07 | 电力控制板 | HUMANENTEC | 韩国 | $1.7K |
| 2024-03-16 | 电力控制板 | HUMANENTEC | 韩国 | $8.5K |
| 2023-10-03 | 非轻质石油 | CAM2 EXPORT CORP | 美国 | $26.3K |
| 2023-10-03 | 非轻质石油 | CAM2 EXPORT CORP | 美国 | $21.0K |