RENAI VIET NHAT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CộNG ĐồNG TâM VIệT HồNG
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108721575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE4HRPS |
| 成立日期 | 2019-05-02 |
| 联系地址 | Số 610 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CỘNG ĐỒNG TÂM VIỆT HỒNG |
| 企业英文名称 | TAM VIET HONG COMMUNITY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Plaschem Tower, Số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0866295496 |
| 邮箱 | Renai@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 朝鲜 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Firezero Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.6K | 灭火器、呼吸器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 呼吸器具 | FIREZERO CO LTD | 朝鲜 | $340 |
| 2026-02-05 | 灭火器 | FIREZERO CO LTD | 朝鲜 | $50 |
| 2026-02-05 | 灭火器 | FIREZERO CO LTD | 朝鲜 | $700 |
| 2026-02-05 | 灭火器 | FIREZERO CO LTD | 朝鲜 | $480 |
| 2026-02-05 | 灭火器 | FIREZERO CO LTD | 朝鲜 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 灭火器 | FIREZERO CO LTD | 朝鲜 | $800 |
| 2026-02-05 | 灭火器 | FIREZERO CO LTD | 朝鲜 | $50 |
| 2026-02-05 | 灭火器 | FIREZERO CO LTD | 朝鲜 | $45 |