Hung Dat Transportation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 石膏
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Hùng Đạt
4
进口笔数
0
出口笔数
$85.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3301304536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4RSHEF |
| 成立日期 | 2011-01-19 |
| 联系地址 | 79 Hoàng Diệu, Phường Tây Lộc, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI HÙNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HUNG DAT TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 79 Hoàng Diệu, Phường Phú Xuân, TP Huế |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842343558558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $85.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Savan Minerals Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $85.0K | 石膏 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 石膏 | SAVAN MINERALS CO LTD | 老挝 | $23.9K |
| 2023-08-21 | 石膏 | SAVAN MINERALS CO LTD | 老挝 | $12.0K |
| 2023-03-01 | 石膏 | SAVAN MINERALS CO LTD | 老挝 | $24.5K |
| 2023-01-09 | 石膏 | SAVAN MINERALS CO LTD | 老挝 | $24.6K |