DUNIYA VIET NAM IMPORT – EXPORT LTD CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DUNIYA VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$40.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109329434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYMK6TEG |
| 成立日期 | 2020-09-01 |
| 联系地址 | Số 274 đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DUNIYA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DUNIYA VIET NAM IMPORT – EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84869353822 |
| 邮箱 | inv.duniyavn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $40.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Herbul Henna Export House | 印度 | 8 | $40.6K | 其他护发品、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他护发品 | HERBUL HENNA EXPORT HOUSE | 印度 | $1.9K |
| 2025-12-18 | 其他护发品 | HERBUL HENNA EXPORT HOUSE | 印度 | $315 |
| 2025-12-18 | 其他护发品 | HERBUL HENNA EXPORT HOUSE | 印度 | $1.6K |
| 2025-12-18 | 其他护发品 | HERBUL HENNA EXPORT HOUSE | 印度 | $315 |
| 2025-12-18 | 其他护发品 | HERBUL HENNA EXPORT HOUSE | 印度 | $525 |
| 2025-12-18 | 其他护发品 | HERBUL HENNA EXPORT HOUSE | 印度 | $1.1K |
| 2025-04-08 | 其他护发品 | HERBUL HENNA EXPORT HOUSE | 印度 | $1.6K |
| 2025-04-08 | 其他护发品 | HERBUL HENNA EXPORT HOUSE | 印度 | $525 |
| 2025-04-08 | 其他护发品 | HERBUL HENNA EXPORT HOUSE | 印度 | $315 |
| 2025-04-08 | 其他护发品 | HERBUL HENNA EXPORT HOUSE | 印度 | $1.1K |