Ocean System Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hệ Thống Đại Dương
7
进口笔数
0
出口笔数
$38.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106735734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP8PTEG |
| 成立日期 | 2015-01-06 |
| 联系地址 | Số 4, phố Viên, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | OCEAN SYSTEM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, phố Viên, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84437520988 |
| 邮箱 | nccbk1905@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 910521 | 电壁钟 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $17.7K |
| 中国 | 3 | $17.0K |
| 墨西哥 | 2 | $1.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.1K |
| 加拿大 | 1 | $645 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gorgy Time | 法国 | 2 | $17.7K | 电壁钟、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.5K | 电力控制板、信号装置零件 |
| InfinoVA (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Shanghai Sunfull Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 电力控制板、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 通信设备 | GORGY TIME | 法国 | $203 |
| 2024-09-30 | 电壁钟 | GORGY TIME | 法国 | $16.9K |
| 2024-09-30 | 电壁钟 | GORGY TIME | 法国 | $622 |
| 2024-04-08 | 通信设备 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 墨西哥 | $865 |
| 2024-01-12 | 液体气体测量仪 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 加拿大 | $645 |
| 2024-01-12 | 电力控制板 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 墨西哥 | $316 |
| 2024-01-12 | 静止变流器 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 墨西哥 | $59 |
| 2024-01-12 | 电力控制板 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-01-12 | 贱金属配件 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 墨西哥 | $13 |
| 2024-01-12 | 电力控制板 | JOHNSON CONTROLS (S) PTE. LTD. | 墨西哥 | $404 |