Thien Ly Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他服装配件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại Thiên Lý
32
进口笔数
55
出口笔数
$1.19M
进口金额
$725.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-09
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200664142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAVKXDC8 |
| 成立日期 | 2006-03-28 |
| 联系地址 | Thôn Tiên Nông, Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LÝ |
| 企业英文名称 | THIEN LY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tiên Nông, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842253587599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 175亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621790 | 服装零件 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 540262 | 聚酯长丝纱 |
| 540231 | 变形尼龙纱 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.19M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $492.8K |
| 中国香港 | 8 | $232.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Collection Ltd. | 中国香港 | 16 | $524.3K | 其他服装配件、服装零件 |
| Nanjing Forever Textile Co., Ltd. | 中国 | 11 | $429.9K | 变形尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $190.5K | 其他服装配件、其他吊带制品 |
| Hubei Mingren Dongfang Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.0K | 聚酯长丝纱、聚酯短纤纱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Continental Collection Ltd. | 中国香港 | 33 | $483.8K | 其他服装配件 |
| CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国香港 | 8 | $232.2K | 其他服装配件 |
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $9.0K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚酯高强力纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 变形尼龙纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-21 | 聚酯高强力纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-21 | 聚酯高强力纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 聚酯高强力纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-21 | 变形尼龙纱 | NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2026-04-01 | 服装零件 | CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-01 | 服装零件 | CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-01 | 服装零件 | CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-01 | 服装零件 | CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国 | $307 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他服装配件 | CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 其他服装配件 | CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 其他服装配件 | CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 其他服装配件 | CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 其他服装配件 | CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 其他服装配件 | CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国香港 | $388 |
| 2026-04-06 | 其他服装配件 | CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国香港 | $770 |
| 2026-04-06 | 其他服装配件 | CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-04-06 | 其他服装配件 | CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国香港 | $366 |
| 2026-04-06 | 其他服装配件 | CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD | 中国香港 | $1.5K |