Thien Ly Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他服装配件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thương mại Thiên Lý

32
进口笔数
55
出口笔数
$1.19M
进口金额
$725.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-09
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $173.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.1K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.2K · 2 笔出口 $403 · 2 笔2024-09进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.0K · 3 笔出口 $238 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 3 笔2025-01进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.7K · 1 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-03进口 $47.2K · 2 笔出口 $58.9K · 6 笔2025-04进口 $95.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.4K · 1 笔出口 $96.6K · 4 笔2025-07进口 $36.1K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-08进口 $37.3K · 1 笔出口 $133.3K · 9 笔2025-09进口 $35.6K · 1 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-10进口 $36.9K · 1 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 5 笔2025-12进口 $66.1K · 2 笔出口 $62.0K · 7 笔2026-01进口 $141.1K · 4 笔出口 $126.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-04进口 $173.2K · 2 笔出口 $27.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $64.1K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $66.2K · 2 笔出口 $403 · 2 笔2024-09进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.0K · 3 笔出口 $238 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $920 · 3 笔2025-01进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.7K · 1 笔出口 $28.2K · 2 笔2025-03进口 $47.2K · 2 笔出口 $58.9K · 6 笔2025-04进口 $95.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.4K · 1 笔出口 $96.6K · 4 笔2025-07进口 $36.1K · 1 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-08进口 $37.3K · 1 笔出口 $133.3K · 9 笔2025-09进口 $35.6K · 1 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-10进口 $36.9K · 1 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 5 笔2025-12进口 $66.1K · 2 笔出口 $62.0K · 7 笔2026-01进口 $141.1K · 4 笔出口 $126.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-04进口 $173.2K · 2 笔出口 $27.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0200664142
企查查编码QVNAVKXDC8
成立日期2006-03-28
联系地址Thôn Tiên Nông, Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LÝ
企业英文名称THIEN LY TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Tiên Nông, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+842253587599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本175亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
621790服装零件
540220聚酯高强力纱
540262聚酯长丝纱
540231变形尼龙纱
847780其他橡塑机械
540233变形聚酯单丝纱
550922聚酯短纤纱
560313人造纤维无纺布70-150克
600410弹性针织布
842430喷砂机

出口

HS 编码产品
621710其他服装配件
560490橡塑浸渍纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$1.19M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南47$492.8K
中国香港8$232.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Continental Collection Ltd.中国香港16$524.3K其他服装配件、服装零件
Nanjing Forever Textile Co., Ltd.中国11$429.9K变形尼龙纱、聚酯高强力纱
CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国香港4$190.5K其他服装配件、其他吊带制品
Hubei Mingren Dongfang Industry & Trade Co., Ltd.中国1$43.0K聚酯长丝纱、聚酯短纤纱

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Continental Collection Ltd.中国香港33$483.8K其他服装配件
CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国香港8$232.2K其他服装配件
Livax Vietnam Co., Ltd.越南14$9.0K聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚酯高强力纱NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD中国$2.1K
2026-04-21变形尼龙纱NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD中国$24.8K
2026-04-21聚酯高强力纱NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD中国$13.5K
2026-04-21聚酯高强力纱NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD中国$2.1K
2026-04-21聚酯高强力纱NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD中国$13.5K
2026-04-21变形尼龙纱NANJING FOREVER TEXTILE CO LTD中国$24.8K
2026-04-01服装零件CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国$9.9K
2026-04-01服装零件CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国$307
2026-04-01服装零件CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国$10.6K
2026-04-01服装零件CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国$307

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他服装配件CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国香港$1.0K
2026-04-09其他服装配件CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国香港$2.0K
2026-04-09其他服装配件CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国香港$1.1K
2026-04-09其他服装配件CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国香港$1.6K
2026-04-09其他服装配件CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国香港$2.4K
2026-04-06其他服装配件CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国香港$388
2026-04-06其他服装配件CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国香港$770
2026-04-06其他服装配件CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国香港$2.3K
2026-04-06其他服装配件CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国香港$366
2026-04-06其他服装配件CONTINENTAL COLLECTION (HK) LTD中国香港$1.5K

相关企业 · 同类产品

Thien Ly Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →