Pharmaceutical 1IP Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM 1 IP
86
进口笔数
0
出口笔数
$9.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107292161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU80PH8J |
| 成立日期 | 2016-01-14 |
| 联系地址 | BT2 -6 Khu Đấu Giá, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1 IP |
| 企业英文名称 | PHARMACEUTICAL 1IP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT2 -6 Khu Đấu Giá, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84904038933 |
| 邮箱 | duocpham1ip@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $7.38M |
| 印度 | 32 | $1.45M |
| 马来西亚 | 1 | $261.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharmachem | 印度 | 53 | $7.38M | 其他零售药品、季铵化合物 |
| SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $487.3K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $482.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| YSP Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $261.4K | 其他零售药品、其他抗生素 |
| e92e9342983e6e2a93598276ace5d5cc | 4 | $138.3K | ||
| STERLING HEALTHCARE LIMITED | 印度 | 8 | $130.4K | 其他零售药品、非瓦楞折叠盒 |
| Zim Laboratories Ltd. | 印度 | 3 | $99.1K | 其他零售药品、其他抗生素 |
| SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 印度 | 2 | $90.5K | 其他零售药品 |
| SRS Life Sciences Ltd. | 印度 | 1 | $23.5K | 其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 其他零售药品 | SRS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $66.8K |
| 2025-05-27 | 其他零售药品 | SRS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2025-05-15 | 其他零售药品 | Pharmachem | 韩国 | $155.3K |
| 2025-05-12 | 其他零售药品 | Pharmachem | 韩国 | $76.2K |
| 2025-05-05 | 其他零售药品 | SRS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $66.9K |
| 2025-05-05 | 其他零售药品 | Pharmachem | 韩国 | $388.0K |
| 2025-05-05 | 其他零售药品 | SRS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2025-04-28 | 其他零售药品 | Pharmachem | 韩国 | $76.5K |
| 2025-04-08 | 其他零售药品 | Pharmachem | 韩国 | $465.6K |
| 2025-03-13 | 其他零售药品 | Pharmachem | 韩国 | $388.4K |