Pharmaceutical 1IP Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM 1 IP

86
进口笔数
0
出口笔数
$9.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-27
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $759.8K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $283.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $336.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $262.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $360.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $318.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $344.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $347.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $262.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $241.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $241.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $241.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $324.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $212.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $423.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $464.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $542.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $759.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $283.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $336.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $262.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $360.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $318.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $173.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $344.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $347.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $262.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $241.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $241.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $241.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $324.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $212.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $423.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $464.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $542.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $759.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107292161
企查查编码QVNU80PH8J
成立日期2016-01-14
联系地址BT2 -6 Khu Đấu Giá, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1 IP
企业英文名称PHARMACEUTICAL 1IP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT2 -6 Khu Đấu Giá, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84904038933
邮箱duocpham1ip@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国53$7.38M
印度32$1.45M
马来西亚1$261.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pharmachem印度53$7.38M其他零售药品、季铵化合物
SRS Life Sciences Pte. Ltd.新加坡7$487.3K其他零售药品、抗生素药品
SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd.印度7$482.4K其他零售药品、抗生素药品
YSP Industries (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$261.4K其他零售药品、其他抗生素
e92e9342983e6e2a93598276ace5d5cc4$138.3K
STERLING HEALTHCARE LIMITED印度8$130.4K其他零售药品、非瓦楞折叠盒
Zim Laboratories Ltd.印度3$99.1K其他零售药品、其他抗生素
SRS Life Sciences Pte. Ltd.印度2$90.5K其他零售药品
SRS Life Sciences Ltd.印度1$23.5K其他零售药品

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-27其他零售药品SRS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD印度$66.8K
2025-05-27其他零售药品SRS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD印度$3.3K
2025-05-15其他零售药品Pharmachem韩国$155.3K
2025-05-12其他零售药品Pharmachem韩国$76.2K
2025-05-05其他零售药品SRS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD印度$66.9K
2025-05-05其他零售药品Pharmachem韩国$388.0K
2025-05-05其他零售药品SRS PHARMACEUTICALS PRIVATE LTD印度$3.3K
2025-04-28其他零售药品Pharmachem韩国$76.5K
2025-04-08其他零售药品Pharmachem韩国$465.6K
2025-03-13其他零售药品Pharmachem韩国$388.4K

相关企业 · 同类产品

Pharmaceutical 1IP Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →