Nam Trung Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 整丁香
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS NAM TRUNG
9
进口笔数
0
出口笔数
$966.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702096936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN05G3HJF |
| 成立日期 | 2021-09-17 |
| 联系地址 | Số 107 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS NAM TRUNG |
| 企业英文名称 | NAM TRUNG LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 107 đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84777701688 |
| 邮箱 | namtrunglogistics.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090710 | 整丁香 |
| 681091 | 预制建筑构件 |
| 121190 | 药用植物 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马达加斯加 | 4 | $756.0K |
| 中国 | 5 | $210.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOJO JUDITH AULINE | 马达加斯加 | 4 | $756.0K | 整丁香 |
| Yulin Changsheng Chinese Traditional Medicine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150.0K | 其他干果、药用植物 |
| Guangxi Zhongrong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.2K | 预制建筑构件 |
| Sheng Jan Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 整丁香 | TOJO JUDITH AULINE | 马达加斯加 | $126.0K |
| 2026-04-22 | 整丁香 | TOJO JUDITH AULINE | 马达加斯加 | $126.0K |
| 2026-04-20 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-20 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-20 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-20 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-17 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-17 | 预制建筑构件 | GUANGXI ZHONGRONG TRADING CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-03 | 整丁香 | TOJO JUDITH AULINE | 马达加斯加 | $126.0K |
| 2026-02-25 | 整丁香 | TOJO JUDITH AULINE | 马达加斯加 | $126.0K |