Arata Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARATA VIệT NAM
- 邮箱4
76
进口笔数
3
出口笔数
$300.5K
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2025-12-24
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316532233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CNT0H1 |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | Lầu 2, Tòa nhà The Landmark, 5B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARATA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARATA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0977879025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 343.41亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 960330 | 化妆刷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 70 | $247.9K |
| 中国 | 43 | $31.1K |
| 韩国 | 17 | $11.0K |
| 泰国 | 20 | $8.3K |
| 中国台湾 | 6 | $2.0K |
| 菲律宾 | 2 | $78 |
| 越南 | 2 | $32 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arata Corp. Corporation | 日本 | 57 | $214.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Arata (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $50.3K | 室内香水、唇部化妆品 |
| ARATA CORP | 日本 | 5 | $14.1K | 其他护肤品、室内香水 |
| Arata Corp. Corporation | 韩国 | 16 | $10.7K | 其他护肤品 |
| Guangzhou Hua Chu Xian Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 唇部化妆品、眼妆品 |
| Shinobi Inc. | 日本 | 2 | $2.9K | 3公斤内绿茶 |
| Arata Corp. Oration | 中国 | 6 | $1.5K | 非盥洗用皂、人造纤维绳 |
| ARATA CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $533 | 眼妆品、室内香水 |
| Arata Corp. Organization | 泰国 | 1 | $87 | 室内香水 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japell Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Arata Corp. Corporation | 日本 | 2 | $20 | 8471机器零件、固态存储设备 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他化学制剂 | ARATA CORP | 日本 | $617 |
| 2026-03-10 | 剪刀及刀片 | ARATA CORP | 日本 | $47 |
| 2026-03-10 | 室内香水 | ARATA CORP | 日本 | $492 |
| 2026-03-10 | 化纤盥洗织物 | ARATA CORP | 日本 | $11 |
| 2026-03-10 | 室内香水 | ARATA CORP | 日本 | $33 |
| 2026-03-10 | 牙刷 | ARATA CORP | 泰国 | $58 |
| 2026-03-10 | 其他芳香制剂 | ARATA CORP | 日本 | $25 |
| 2026-03-10 | 室内香水 | ARATA CORP | 日本 | $172 |
| 2026-03-10 | 皮肤清洁剂 | ARATA CORP | 日本 | $154 |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | ARATA CORP | 菲律宾 | $39 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他硫化橡胶制品 | JAPELL CO LTD | 日本 | $3.7K |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | JAPELL CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-10-08 | 固态存储设备 | ARATA CORP ORATION | 日本 | $10 |
| 2024-09-19 | 8471机器零件 | ARATA CORP ORATION | 日本 | $10 |