SKY VIET TRADING & LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN Và THươNG MạI SKY VIệT
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$102.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107839260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCXB5T6 |
| 成立日期 | 2017-05-12 |
| 联系地址 | Số 43, ngõ 12 Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VÀ THƯƠNG MẠI SKY VIỆT |
| 企业英文名称 | SKY VIET TRADING AND LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43, ngõ 12 Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84869204036 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $86.7K |
| 越南 | 1 | $16.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UPRISING EXPRESS LTD | 中国 | 10 | $86.7K | 燃烧类香料 |
| UPRISING EXPRESS LTD | 越南 | 1 | $16.2K | 燃烧类香料 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 燃烧类香料 | UPRISING EXPRESS LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-05-20 | 燃烧类香料 | UPRISING EXPRESS LTD | 中国 | $664 |
| 2025-05-20 | 燃烧类香料 | UPRISING EXPRESS LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-01-15 | 燃烧类香料 | UPRISING EXPRESS LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-08-22 | 燃烧类香料 | UPRISING EXPRESS LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-03-06 | 燃烧类香料 | UPRISING EXPRESS LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-12-25 | 燃烧类香料 | UPRISING EXPRESS LTD | 越南 | $16.2K |
| 2023-11-23 | 燃烧类香料 | UPRISING EXPRESS LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-10-20 | 燃烧类香料 | UPRISING EXPRESS LTD | 中国 | $16.6K |
| 2023-07-14 | 燃烧类香料 | UPRISING EXPRESS LTD | 中国 | $7.4K |