Chau Duong Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 461 笔 · 主营 残疾人用车
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Tại Thành Phố Hồ Chí Minh-Công Ty TNHH Châu Dương
461
进口笔数
0
出口笔数
$47.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-23
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102138053-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2EYAXE |
| 成立日期 | 2014-09-08 |
| 联系地址 | 18 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH-CÔNG TY TNHH CHÂU DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HO CHI MINH CITY BRANCH -CHAU DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | D4-D4Bis-D8 Thất Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871310 | 残疾人用车 |
| 940290 | 医用家具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 660200 | 手杖马鞭类 |
| 871420 | 残疾人用车 |
| 842310 | 个人秤 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 453 | $47.49M |
| 中国台湾 | 7 | $233.6K |
| 越南 | 1 | $14.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double Care Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 80 | $3.61M | 残疾人用车、矫形器具 |
| Hebei Huaren Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 61 | $2.91M | 医用家具、残疾辅助器具 |
| Foshan Greatness Trade Co., Ltd. | 中国 | 69 | $2.21M | 残疾人用车、铝合金型材 |
| Foshan Kaiyang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.44M | 残疾人用车、矫形器具 |
| DOUBLE CARE MEDICAL LIMITED | 中国 | 17 | $921.2K | 残疾人用车、残疾辅助器具 |
| Foshan Dahao Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $875.7K | 残疾人用车、医用家具 |
| Jerry Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $842.8K | 机动残疾人车、残疾人用车 |
| Foshan Sheng Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $716.5K | 残疾人用车、125W以下风扇 |
| Guangdong Vhealth Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $370.5K | 机动残疾人车、残疾人用车 |
| Foshan Careme Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $359.7K | 残疾人用车、医用家具 |
近期贸易明细
进口(共 461)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 残疾人用车 | Foshan Greatness Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-07-23 | 残疾人用车 | DOUBLE CARE MEDICAL LIMITED | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-23 | 矫形器具 | DOUBLE CARE MEDICAL LIMITED | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-23 | 残疾人用车 | DOUBLE CARE MEDICAL LIMITED | 中国 | $14.4K |
| 2026-07-23 | 残疾人用车 | DOUBLE CARE MEDICAL LIMITED | 中国 | $19.8K |
| 2026-07-23 | 残疾人用车 | DOUBLE CARE MEDICAL LIMITED | 中国 | $37 |
| 2026-07-23 | 矫形器具 | DOUBLE CARE MEDICAL LIMITED | 中国 | $10.5K |
| 2026-07-23 | 残疾人用车 | Foshan Greatness Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-07-23 | 矫形器具 | DOUBLE CARE MEDICAL LIMITED | 中国 | $9.8K |
| 2026-07-23 | 残疾人用车 | DOUBLE CARE MEDICAL LIMITED | 中国 | $875 |