Chau Duong Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch

越南进口商 · 进口 430 笔 · 主营 残疾人用车

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Tại Thành Phố Hồ Chí Minh-Công Ty TNHH Châu Dương

430
进口笔数
0
出口笔数
$46.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $991.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $130.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $424.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $473.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $397.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $378.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $216.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $415.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $422.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $380.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $436.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $540.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $373.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $341.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $239.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $472.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $389.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $310.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $371.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $525.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $247.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $374.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $271.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $434.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $283.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $313.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $240.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $480.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $397.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $190.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $425.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $991.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $130.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $424.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $473.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $397.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $378.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $216.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $415.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $422.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $380.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $436.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $540.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $373.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $341.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $239.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $472.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $389.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $310.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $371.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $525.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $247.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $374.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $271.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $230.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $434.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $283.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $313.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $240.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $480.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $397.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $190.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $425.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $991.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102138053-001
企查查编码QVNX2EYAXE
成立日期2014-09-08
联系地址18 Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH-CÔNG TY TNHH CHÂU DƯƠNG
企业英文名称HO CHI MINH CITY BRANCH -CHAU DUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址D4-D4Bis-D8 Thất Sơn, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871310残疾人用车
940290医用家具
902190残疾辅助器具
901910治疗按摩器具
871420残疾人用车
660200手杖马鞭类
842310个人秤
84238130公斤以下称重机
392490塑料家用制品
902580组合测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国423$46.47M
中国台湾7$233.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Double Care Medical Technology Co., Ltd.中国80$3.61M残疾人用车、矫形器具
Hebei Huaren Medical Equipment Co., Ltd.中国57$2.75M医用家具、残疾辅助器具
Foshan Greatness Trade Co., Ltd.中国63$2.04M残疾人用车、铝合金型材
Foshan Kaiyang Medical Equipment Co., Ltd.中国39$1.28M残疾人用车、矫形器具
Foshan Dahao Medical Technology Co., Ltd.中国26$799.5K残疾人用车、医用家具
Jerry Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国15$790.4K机动残疾人车、残疾人用车
Foshan Sheng Yi Import & Export Co., Ltd.中国26$716.5K残疾人用车、125W以下风扇
Foshan Hongfeng Co., Ltd.中国11$405.8K治疗呼吸装置、治疗按摩器具
Guangdong Vhealth Medical Technology Co., Ltd.中国19$370.5K残疾人用车、机动残疾人车
Foshan Careme Medical Technology Co., Ltd.中国21$359.7K残疾人用车、医用家具

近期贸易明细

进口(共 430)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27残疾人用车FOSHAN SHENG YI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.2K
2026-04-27治疗呼吸装置FOSHAN MIC MEDICAL TECHNOLOGY CO,中国$22.5K
2026-04-27残疾人用车FOSHAN SHENG YI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.2K
2026-04-27治疗呼吸装置FOSHAN MIC MEDICAL TECHNOLOGY CO,中国$15.2K
2026-04-27治疗呼吸装置FOSHAN MIC MEDICAL TECHNOLOGY CO,中国$8.6K
2026-04-27残疾辅助器具GUANGDONG GUOYAO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$11.3K
2026-04-27残疾人用车FOSHAN SHENG YI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.2K
2026-04-27残疾辅助器具GUANGDONG GUOYAO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$11.3K
2026-04-27残疾辅助器具GUANGDONG GUOYAO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-27残疾人用车FOSHAN SHENG YI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.2K

相关企业 · 同类产品

Chau Duong Co., Ltd. - Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →