Hung Khang Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HùNG KHANG
2
进口笔数
5
出口笔数
$1.9K
进口金额
$66.3K
出口金额
2025-11-21
最近进口
2025-06-08
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303751414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPCBQJ0 |
| 成立日期 | 2005-04-20 |
| 联系地址 | 339/81A Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÙNG KHANG |
| 企业英文名称 | HUNG KHANG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 339/81A Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84938740379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 990388 | 990388 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $59.7K |
| 比利时 | 1 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Port Jiatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $985 | 花岗岩制品、非泡沫塑料片 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $870 | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TNNV COMPANY | 美国 | 4 | $59.7K | 聚乙烯袋、990388 |
| Nendo Addicts | 比利时 | 1 | $6.6K | 纸质卡片、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 非贱金属仿首饰 | Guangzhou Port Jiatong Trading Co., Ltd. | 中国 | $985 |
| 2023-05-05 | 其他石制品 | HANGZHOU JIABAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $870 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-08 | 其他未分类商品 | TNNV COMPANY | 美国 | $0 |
| 2025-05-17 | 非瓦楞折叠盒 | TNNV COMPANY | 美国 | $2.5K |
| 2025-05-17 | 非瓦楞折叠盒 | TNNV COMPANY | 美国 | $2.9K |
| 2025-05-17 | 非瓦楞折叠盒 | TNNV COMPANY | 美国 | $2.5K |
| 2025-05-17 | 非瓦楞折叠盒 | TNNV COMPANY | 美国 | $14.2K |
| 2025-05-17 | 非瓦楞折叠盒 | TNNV COMPANY | 美国 | $1.9K |
| 2025-05-17 | 非瓦楞折叠盒 | TNNV COMPANY | 美国 | $2.6K |
| 2025-05-17 | 非瓦楞折叠盒 | TNNV COMPANY | 美国 | $1.7K |
| 2025-02-13 | 非瓦楞折叠盒 | NENDO ADDICTS | 比利时 | $2.5K |
| 2025-02-13 | 非瓦楞折叠盒 | Nendo Addicts | 比利时 | $1.3K |