Eurogold Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EUROGOLD VIệT NAM
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
126
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109181717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00YP8E2 |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | Số 5 đường Đông Mỹ, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUROGOLD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EUROGOLD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 đường Đông Mỹ, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84939668669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 841460 | 通风罩 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 116 | $1.21M |
| 马来西亚 | 5 | $462.4K |
| 泰国 | 4 | $232.6K |
| 德国 | 1 | $86.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 115 | $1.21M | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $462.4K | 家用炊具、电力控制板 |
| Pan World Electric Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $232.6K | 家用炊具、电力控制板 |
| ELAG Products GmbH | 德国 | 1 | $86.7K | 家用炊具、电力控制板 |
| Kusdom Ltd. | 中国香港 | 1 | $50 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-04-09 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-09 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-09 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-09 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-09 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-09 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-09 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-04-09 | 不锈钢洗涤槽 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-09 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $315 |