Eurogold Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN EUROGOLD VIệT NAM

126
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-09
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $388.5K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $130.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $388.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $230.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $127.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $130.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $388.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $71.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $230.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $72.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $83.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109181717
企查查编码QVN00YP8E2
成立日期2020-05-14
联系地址Số 5 đường Đông Mỹ, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EUROGOLD VIỆT NAM
企业英文名称EUROGOLD VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5 đường Đông Mỹ, Xã Nam Phù, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84939668669
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
732399其他钢铁家用品
830242家具配件
392490塑料家用制品
841460通风罩
851660家用炊具
732410不锈钢洗涤槽
761510铝制家用器具
830220贱金属脚轮
842211家用洗碗机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国116$1.21M
马来西亚5$462.4K
泰国4$232.6K
德国1$86.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国115$1.21M染色棉混纺布、其他塑料制品
SUN FLAME INDUSTRIES SDN BHD马来西亚5$462.4K家用炊具、电力控制板
Pan World Electric Co., Ltd.泰国4$232.6K家用炊具、电力控制板
ELAG Products GmbH德国1$86.7K家用炊具、电力控制板
Kusdom Ltd.中国香港1$50电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-09不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$900
2025-04-09不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$2.6K
2025-04-09不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$2.1K
2025-04-09不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$4.0K
2025-04-09不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$1.6K
2025-04-09不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$1.6K
2025-04-09不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$4.0K
2025-04-09不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$500
2025-04-09不锈钢洗涤槽DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$1.0K
2025-04-09不锈钢家用制品DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD中国$315

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Eurogold Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →