Hai Transport Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HảI VậN
6
进口笔数
8
出口笔数
$67.2K
进口金额
$115.7K
出口金额
2023-08-16
最近进口
2023-08-07
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317710601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MSP6WP |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | 11A, Lý Đạo Thành, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẢI VẬN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0834290887 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng kinh doanh |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940550 | 非电照明器具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 844851 | 针织机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $58.0K |
| 中国台湾 | 1 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $107.9K |
| 中国 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.6K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Jingxinkeji Needles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 针织机零件 |
| JINGXIN SCIENCE TECHNOLOGY ENTERPRISE CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $9.2K | 手工缝针、针织机零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $34.8K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.4K | 其他香蕉 |
| Yiwu Tenghe Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.2K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Dezhichang Fruit (Suzhou) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.2K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 非电照明器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-08-16 | 非电照明器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-08-16 | 非电照明器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-08-16 | 非电照明器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-08-16 | 非电照明器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-08-16 | 非电照明器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-16 | 非玻塑灯具零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $816 |
| 2023-08-14 | 针织机零件 | JINGXINKEJI NEEDLES CO LTD FUJIAN | 中国 | $9.2K |
| 2023-07-10 | 非电照明器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-07-10 | 非电照明器具 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 其他香蕉 | YIWU TENGHE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 越南 | $25.2K |
| 2023-08-07 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $16.0K |
| 2023-08-07 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 越南 | $15.3K |
| 2023-08-07 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-07 | 其他香蕉 | RICHSHINE SUPPLYCHAIN MANAGEMENT (SHANGHAI) CO., LTD. | 越南 | $1.1K |
| 2023-08-05 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-08-03 | 其他香蕉 | DEZHICHANG FRUIT (SUZHOU) CO.,LTD | 越南 | $17.4K |
| 2023-08-03 | 其他香蕉 | DEZHICHANG FRUIT (SUZHOU) CO.,LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-08-03 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2023-08-03 | 其他香蕉 | SHENZHEN OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $905 |