SWEET DATES CO LTD
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 非塑料人造花果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHà Là NGọT
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$47.3K
出口金额
—
最近进口
2025-06-19
最近出口
0
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317151939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNEHV81 |
| 成立日期 | 2022-02-15 |
| 联系地址 | 277 Trịnh Đình Trọng, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÀ LÀ NGỌT |
| 企业英文名称 | SWEET DATES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 277 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84775671484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $42.0K |
| 美国 | 9 | $2.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.6K |
| 加拿大 | 1 | $300 |
| 瑞士 | 1 | $220 |
| 塞浦路斯 | 1 | $194 |
贸易伙伴
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JENN IVANOVS | 越南 | 1 | $16.3K | 非塑料人造花果 |
| JAMES DESKEVICH | 越南 | 1 | $3.7K | 非塑料人造花果 |
| NACHELLE MCGRATH | 越南 | 1 | $1.7K | 非塑料人造花果 |
| BENN DELISLE | 越南 | 1 | $1.7K | 非塑料人造花果 |
| Z H MICHELE WERNER KOMMUNIKATIO | 越南 | 1 | $1.7K | 非塑料人造花果 |
| RAMY BROOK STORE | 越南 | 1 | $1.6K | 非塑料人造花果 |
| BARBARA SAVONA | 越南 | 1 | $1.5K | 非塑料人造花果 |
| REBECCA DEASY | 澳大利亚 | 1 | $1.4K | 非塑料人造花果 |
| STEPHANIE ZAURIN | 越南 | 1 | $1.4K | 非塑料人造花果 |
| ASHLEY DAO | 越南 | 1 | $881 | 非塑料人造花果 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 明信片贺卡 | FANOURIA GEORGIOU | 塞浦路斯 | $194 |
| 2025-06-12 | 非塑料人造花果 | DIANA LEVINGART | 美国 | $200 |
| 2025-05-29 | 非塑料人造花果 | ALYSON CHESSON | 加拿大 | $300 |
| 2025-05-27 | 非塑料人造花果 | RACHEL SUPALLA | 美国 | $200 |
| 2025-05-21 | 非塑料人造花果 | MELANIE ROYALS | 美国 | $200 |
| 2025-05-13 | 非塑料人造花果 | ERICA GALLAND | 越南 | $350 |
| 2025-04-17 | 非塑料人造花果 | CAMERON TESSENER | 美国 | $200 |
| 2025-04-01 | 非塑料人造花果 | KARMEL GARCIA | 美国 | $200 |
| 2025-03-27 | 明信片贺卡 | JESSICA FURRER | 瑞士 | $220 |
| 2025-03-12 | 非塑料人造花果 | SETH SCOVILLE | 越南 | $250 |