Dong Duong Investment Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU ĐôNG DươNG

0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$1.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $104.0K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号6001755660
企查查编码QVN93MN3DM
成立日期2023-04-25
联系地址Thửa đất số 04, Tờ bản đồ số 22, Thôn Tiến Phú, Xã Quảng Tiến, Huyện Cư M'gar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称DONG DUONG IMPORT AND EXPORT TRADE INVESTMENT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tiến Phú, Xã Quảng Phú, Đắk Lắk
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84987294499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国58$1.60M

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bije Muyek Co., Ltd.韩国40$1.39M其他木炭
Kyungbuk CNK韩国4$118.4K其他木炭
Seoul Energy Inc.韩国9$46.3K其他木炭
CROSS Co., Ltd.韩国1$11.7K其他木炭、果壳木炭
BBK Co., Ltd.韩国1$11.6K其他木炭
Jinsung Trading Co., Ltd.韩国1$11.6K其他木炭
Join Co., Ltd.韩国2$11.1K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-04-20其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$22.2K
2026-04-20其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$10.7K
2026-04-03其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-04-03其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$10.0K
2026-04-03其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$23.8K
2026-04-02其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-04-02其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$9.4K
2026-04-02其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$23.6K
2026-02-09其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$23.9K

相关企业 · 同类产品

Dong Duong Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →