Viet Nam High Tech Printing & Materials Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư VậT Tư Và IN CôNG NGHệ CAO VIệT NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$9.97M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110038077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF5711Y |
| 成立日期 | 2022-06-23 |
| 联系地址 | Số nhà 10, ngách 22/03 Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VẬT TƯ VÀ IN CÔNG NGHỆ CAO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HIGH-TECH PRINTING AND MATERIALS INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, ngách 22/03 Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0365172118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 40 | $9.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bauk General Technology Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $4.38M | PET塑料片材 |
| HI Technology Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $4.26M | 其他医疗器具、PET塑料片材 |
| Hi-Technology Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $1.33M | PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | PET塑料片材 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 英国 | $456.8K |
| 2025-12-15 | PET塑料片材 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 英国 | $457.1K |
| 2025-11-26 | PET塑料片材 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 英国 | $402.0K |
| 2025-10-20 | PET塑料片材 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 英国 | $458.9K |
| 2025-09-09 | PET塑料片材 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 英国 | $460.1K |
| 2025-08-26 | PET塑料片材 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 英国 | $92.8K |
| 2025-08-26 | PET塑料片材 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 英国 | $371.0K |
| 2025-05-07 | PET塑料片材 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 英国 | $321.1K |
| 2025-05-07 | PET塑料片材 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 英国 | $137.6K |
| 2025-03-11 | PET塑料片材 | HI TECHNOLOGY EQUIPMENT PTE LTD | 英国 | $308.2K |