Ngoc Xuyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGọC XUYêN
103
进口笔数
0
出口笔数
$4.99M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318113615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HU07Q6 |
| 成立日期 | 2023-10-20 |
| 联系地址 | Số 18, đường số 3, khu phố 4, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC XUYÊN |
| 企业英文名称 | NGOC XUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150 Trần Não, Khu phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84932045530 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $4.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Huaan Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $927.7K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Dongyijia International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $572.7K | 轻型商用车轮胎、其他橡胶内胎 |
| Zhongce Rubber Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $310.8K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Qingdao Cetroc Tire Co., Ltd. | 中国 | 5 | $308.7K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Towin Eotun Tyre Co., Ltd. | 中国 | 5 | $237.9K | 轻型商用车轮胎、新汽车轮胎 |
| Shandong Hisen Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $231.2K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Baygold Commercial (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $161.9K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Qingdao Awesome International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $158.7K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $157.5K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $128.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 其他橡胶内胎 | QINGDAO DONGYIJIA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-03-25 | 公交卡车轮胎 | JIANGSU HUAAN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-03-25 | 公交卡车轮胎 | JIANGSU HUAAN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-03-25 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO DONGYIJIA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-25 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO DONGYIJIA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-03-25 | 公交卡车轮胎 | JIANGSU HUAAN RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-03-25 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO DONGYIJIA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-03-25 | 公交卡车轮胎 | JIANGSU HUAAN RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-03-25 | 公交卡车轮胎 | JIANGSU HUAAN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-01-23 | 轻型商用车轮胎 | QINGDAO LANDCOOPER INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.0K |