Golden Moon Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Trăng Vàng
98
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311733200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2WC533 |
| 成立日期 | 2012-04-20 |
| 联系地址 | 26/1A Trần Quý Cáp, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRĂNG VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835533407 |
| 邮箱 | hang.goldenmoon@gmail.com |
| 传真 | 0835533408 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 330210 | 食品香料 |
| 330112 | 橙精油 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 330119 | 柑橘精油 |
| 330124 | 薄荷精油 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 290611 | 环状醇类 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 37 | $526.2K |
| 中国 | 25 | $347.1K |
| 马来西亚 | 5 | $107.8K |
| 韩国 | 16 | $90.0K |
| 泰国 | 9 | $35.9K |
| 法国 | 4 | $35.0K |
| 美国 | 2 | $7.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Snn Natural Products | 印度 | 18 | $313.6K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Shanghai Jiayunbo Flavor & Fragrance Co., Ltd. | 中国 | 14 | $175.8K | 环状醇类、其他精油 |
| Bhoomi Natural Products & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $118.4K | 其他精油、精油及浓缩物 |
| Ufi Universal Food Ingredients Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $107.8K | 其他食品制剂 |
| Jiangsu Dahua Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $78.6K | 环状醇类、其他环烷酮 |
| Aromaline Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $66.6K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Integrated Trading Co. | 印度 | 5 | $43.7K | 动植物着色料、其他染料 |
| Katyani Exports | 印度 | 4 | $43.4K | 其他精油、工业用芳香物质 |
| Thai Flavour & Fragrance Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $35.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Rene Laurent SAS | 法国 | 4 | $35.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他精油 | SHANGHAI JIAYUNBO FLAVOR & FRAGRANCE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-08 | 其他精油 | SHANGHAI JIAYUNBO FLAVOR & FRAGRANCE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-02 | 食品香料 | THAI FLAVOUR & FRAGRANCE CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 食品香料 | THAI FLAVOUR & FRAGRANCE CO LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2026-03-19 | 乙基香兰素醛 | SHANGHAI JIAYUNBO FLAVOR & FRAGRANCE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-19 | 香兰素及醛类 | SHANGHAI JIAYUNBO FLAVOR & FRAGRANCE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-10 | 食品香料 | Aromaline Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-03-10 | 食品香料 | Aromaline Co., Ltd. | 韩国 | $760 |
| 2026-03-10 | 食品香料 | Aromaline Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-03 | 食品香料 | RENE LAURENT SAS | 法国 | $6.7K |