CONG TY CP KIM KHI VA GIA DUNG TAN A DAI THANH
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM KHí Và GIA DụNG TâN á ĐạI THàNH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$43.8K
出口金额
—
最近进口
2025-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108705693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE4J5E53 |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Thanh Liêm, Thị Trấn Kiện Khê, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ VÀ GIA DỤNG TÂN Á ĐẠI THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Thanh Liêm, Phường Châu Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | 02436877777 |
| 官网 | tanadaithanh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.9535万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $43.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MH TEXTILE (VIET NAM) | 越南 | 1 | $8.7K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| MH TEXTILE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $8.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | 1 | $6.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | 1 | $6.6K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| ABLE JOY GARMENT CO LTD | 越南 | 2 | $5.1K | 精梳棉纱、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | 1 | $4.1K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | 1 | $4.1K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 钢制容器(>300升) | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $6.6K |
| 2025-04-24 | 钢制容器(>300升) | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $6.6K |
| 2024-12-28 | 钢制容器(>300升) | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-28 | 钢制容器(>300升) | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-12-25 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-25 | 钢制容器(>300升) | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $2.4K |
| 2024-05-14 | 钢制容器(>300升) | ABLE JOY GARMENT CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-05-14 | 钢制容器(>300升) | ABLE JOY GARMENT CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-07 | 钢制容器(>300升) | ABLE JOY GARMENT CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-05-07 | 钢制容器(>300升) | ABLE JOY GARMENT CO LTD | 越南 | $1.3K |